Doạ nạt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Doạ cho người khác phải sợ mình, bằng uy quyền hoặc bằng vẻ dữ tợn, v.v.
Ví dụ: Ông chủ quát tháo, doạ nạt nhân viên giữa phòng họp.
Nghĩa: Doạ cho người khác phải sợ mình, bằng uy quyền hoặc bằng vẻ dữ tợn, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn lớn đứng chắn cửa, trợn mắt doạ nạt tụi em không cho ra chơi.
  • Con chó sủa ầm lên, làm bé sợ vì tưởng nó đang doạ nạt.
  • Cậu bạn nói giọng gằn, doạ nạt để lấy bút của bạn khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh bảo vệ gầm gừ doạ nạt, khiến bọn mình ngại bước vào khu vực cấm.
  • Bạn lớp trưởng đập bàn doạ nạt, mong cả lớp im nhưng chỉ làm ai nấy khó chịu.
  • Người lạ trừng mắt doạ nạt để bắt tôi đưa điện thoại, tôi liền chạy về phía đông người.
3
Người trưởng thành
  • Ông chủ quát tháo, doạ nạt nhân viên giữa phòng họp.
  • Không phải ai nói to cũng có lý; nhiều khi đó chỉ là cách doạ nạt để lấn át người yếu thế.
  • Có người chọn thuyết phục, có người quen doạ nạt; cách sau nhanh nhưng để lại vết hằn trong lòng người nghe.
  • Đến lúc phải ngừng doạ nạt và đối thoại, vì sợ hãi chưa từng tạo ra sự tôn trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Doạ cho người khác phải sợ mình, bằng uy quyền hoặc bằng vẻ dữ tợn, v.v.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
doạ nạt Mang tính ép buộc, hăm dọa bằng quyền lực hoặc thái độ hung hăng. Ví dụ: Ông chủ quát tháo, doạ nạt nhân viên giữa phòng họp.
đe doạ Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho người khác sợ hãi về một điều gì đó có thể xảy ra. Ví dụ: Anh ta đe doạ sẽ báo công an nếu tôi không trả tiền.
hăm doạ Trung tính, hơi mạnh hơn 'đe doạ', thường mang ý cảnh cáo hoặc ép buộc. Ví dụ: Bọn côn đồ hăm doạ người dân trong khu phố.
uy hiếp Trang trọng, mạnh mẽ, chỉ việc dùng quyền lực, thế lực để đe doạ, ép buộc người khác. Ví dụ: Kẻ địch uy hiếp dân làng để lấy thông tin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của ai đó khi muốn người khác sợ hãi hoặc tuân theo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả hành vi tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc miêu tả nhân vật có tính cách hung dữ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa đe dọa hoặc áp bức.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành vi đe dọa hoặc áp bức người khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc thái độ tiêu cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đe dọa" nhưng "doạ nạt" thường mang tính chất khẩu ngữ hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta doạ nạt mọi người."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "doạ nạt trẻ con", "doạ nạt anh ấy".