Doạ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho người khác sợ bằng cách tỏ cho biết có thể sắp có điều không hay xảy đến cho người ấy.
Ví dụ:
Anh ta doạ tôi sẽ cắt hợp đồng nếu tôi không giao file đúng hẹn.
Nghĩa: Làm cho người khác sợ bằng cách tỏ cho biết có thể sắp có điều không hay xảy đến cho người ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai giả vờ doạ em rằng nếu không dọn đồ chơi thì sẽ bị mẹ mắng.
- Bạn cùng bàn doạ tôi rằng cô giáo sắp kiểm tra vở bài tập.
- Con mèo xù lông doạ con chó để nó không lại gần bát ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp bên doạ sẽ mách cô nếu chúng tôi ồn ào trong giờ tự học.
- Người trông xe doạ rằng nếu khóa không cẩn thận thì xe rất dễ bị mất.
- Nó nhắn tin doạ nghỉ nhóm, khiến cả team phải cuống lên xin lỗi.
3
Người trưởng thành
- Anh ta doạ tôi sẽ cắt hợp đồng nếu tôi không giao file đúng hẹn.
- Có người doạ kiện, nhưng rõ ràng họ chỉ muốn ép chúng tôi nhượng bộ.
- Cơn mưa đen kịt doạ ập xuống, buộc cả quán phải vội vàng thu dọn.
- Đừng doạ nhau bằng những kịch bản tệ hại khi chưa kiểm chứng sự thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho người khác sợ bằng cách tỏ cho biết có thể sắp có điều không hay xảy đến cho người ấy.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| doạ | Hành động cố ý gây sợ hãi, từ mức độ nhẹ (trêu đùa) đến nghiêm trọng (đe dọa). Ví dụ: Anh ta doạ tôi sẽ cắt hợp đồng nếu tôi không giao file đúng hẹn. |
| hăm doạ | Mạnh hơn, thường mang tính đe dọa nghiêm trọng hoặc lặp lại, trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Anh ta hăm doạ sẽ kiện nếu tôi không trả tiền. |
| đe doạ | Mạnh hơn, trang trọng hơn, thường mang tính nghiêm trọng, tiêu cực. Ví dụ: Kẻ bắt cóc đe doạ sẽ làm hại con tin. |
| trấn an | Trung tính, trang trọng, mang ý nghĩa làm dịu nỗi sợ hãi, lo lắng. Ví dụ: Anh ấy trấn an mọi người rằng tình hình vẫn trong tầm kiểm soát. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động làm người khác sợ trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc xây dựng tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự đe dọa hoặc áp lực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể mang tính hài hước hoặc nhẹ nhàng tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động làm người khác sợ một cách trực tiếp.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Có thể thay thế bằng từ "đe dọa" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đe dọa" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Người học cần chú ý sắc thái tiêu cực của từ khi sử dụng.
- Tránh dùng từ này trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "doạ nạt", "doạ dẫm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "doạ trẻ con", "doạ người khác".
