Cảnh cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Báo cho biết phải từ bỏ thái độ hoặc việc làm sai trái, nếu không sẽ bị xử trí, trừng phạt.
Ví dụ:
Cảnh sát cảnh cáo tài xế vượt đèn đỏ và yêu cầu dừng hẳn ở vạch.
2.
động từ
Khiển trách nghiêm khắc, cho biết nếu không sửa chữa khuyết điểm thì sẽ bị xử lí nặng hơn (một hình thức kỉ luật).
Ví dụ:
Nhân viên bị cảnh cáo vì làm lộ dữ liệu khách hàng.
Nghĩa 1: Báo cho biết phải từ bỏ thái độ hoặc việc làm sai trái, nếu không sẽ bị xử trí, trừng phạt.
1
Học sinh tiểu học
- Cô cảnh cáo bạn không được xé sách bạn bè nữa.
- Bác bảo vệ cảnh cáo tụi mình đừng trèo rào vào sân trường.
- Mẹ cảnh cáo em không được ném đá vào cửa kính hàng xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giám thị cảnh cáo nhóm học sinh còn tụ tập trước cổng trường sau giờ tan học.
- Người quản lý siêu thị cảnh cáo khách nếu tiếp tục mở đồ ăn khi chưa trả tiền sẽ bị mời ra ngoài.
- Trọng tài cảnh cáo cầu thủ vì cố tình câu giờ, nếu tái phạm sẽ bị phạt nặng.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát cảnh cáo tài xế vượt đèn đỏ và yêu cầu dừng hẳn ở vạch.
- Quản lý đã cảnh cáo nhóm nhân viên hay đi muộn, nhắc rõ lần tới sẽ trừ thưởng.
- Tôi từng cảnh cáo bạn mình đừng đùa quá trớn với tin giả, vì cái giá của sự nhẹ dạ không rẻ.
- Biển báo ở vách đá cảnh cáo người đi bộ: một bước sơ sẩy là phải trả giá bằng chính sức khỏe của mình.
Nghĩa 2: Khiển trách nghiêm khắc, cho biết nếu không sửa chữa khuyết điểm thì sẽ bị xử lí nặng hơn (một hình thức kỉ luật).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bị cô chủ nhiệm cảnh cáo vì chép bài của bạn.
- Lớp trưởng ghi biên bản, bạn Minh bị cảnh cáo vì nói chuyện trong giờ.
- Đội bóng của lớp bị cảnh cáo vì không tuân theo nội quy thi đấu của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp tôi bị cảnh cáo trước toàn trường vì vi phạm quy chế thi.
- Câu lạc bộ đã cảnh cáo thành viên đi tập trễ nhiều lần, yêu cầu cam kết sửa đổi.
- Ban tổ chức giải chạy cảnh cáo vận động viên vì đeo số báo danh sai quy định.
3
Người trưởng thành
- Nhân viên bị cảnh cáo vì làm lộ dữ liệu khách hàng.
- Công ty ra quyết định cảnh cáo tổ trưởng vì để xảy ra tai nạn lao động.
- Cơ quan quản lý thị trường cảnh cáo doanh nghiệp dán nhãn sai, nếu không khắc phục sẽ phạt nặng.
- Ban giám khảo cảnh cáo thí sinh vì làm ồn trong phòng thi, kèm theo biên bản kỉ luật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Báo cho biết phải từ bỏ thái độ hoặc việc làm sai trái, nếu không sẽ bị xử trí, trừng phạt.
Nghĩa 2: Khiển trách nghiêm khắc, cho biết nếu không sửa chữa khuyết điểm thì sẽ bị xử lí nặng hơn (một hình thức kỉ luật).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cảnh cáo | Nghiêm khắc, mang tính kỷ luật, là một hình thức xử lý chính thức đối với hành vi sai phạm. Ví dụ: Nhân viên bị cảnh cáo vì làm lộ dữ liệu khách hàng. |
| khiển trách | Trung tính, trang trọng, chỉ hành động phê bình, quở trách nghiêm khắc trong môi trường chính thức hoặc tổ chức. Ví dụ: Anh ta bị khiển trách vì thái độ làm việc thiếu nghiêm túc. |
| biểu dương | Tích cực, trang trọng, chỉ hành động khen ngợi công khai, tuyên dương thành tích tốt. Ví dụ: Nhân viên xuất sắc được biểu dương trước toàn thể công ty. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ nhẹ nhàng hơn như "nhắc nhở".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, thông báo kỷ luật hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình huống nghiêm trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các quy định an toàn lao động hoặc quy tắc ứng xử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm khắc và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết chính thức hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự nghiêm trọng của hành vi sai trái.
- Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các biện pháp xử lý hoặc hậu quả cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhắc nhở" nhưng "cảnh cáo" nghiêm trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể đi kèm với chủ ngữ là người hoặc tổ chức.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảnh cáo nghiêm khắc", "cảnh cáo lần cuối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: "cảnh cáo học sinh"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "cảnh cáo nghiêm khắc").
