Báo động

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Tín hiệu hoặc hiệu lệnh) báo cho biết có sự nguy hiểm hoặc điều không hay đang xảy ra để sẵn sàng ứng phó.
Ví dụ: Hệ thống cảm biến báo động khi phát hiện có kẻ đột nhập vào nhà.
Nghĩa: (Tín hiệu hoặc hiệu lệnh) báo cho biết có sự nguy hiểm hoặc điều không hay đang xảy ra để sẵn sàng ứng phó.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuông reo báo động cháy trong trường học.
  • Mẹ báo động cho em biết trời sắp mưa to.
  • Thầy giáo báo động cả lớp im lặng khi có khách đến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng còi hú báo động cho người dân biết có bão sắp đổ bộ.
  • Sự suy giảm số lượng loài động vật hoang dã báo động về tình trạng môi trường.
  • Những dấu hiệu bất thường trong học tập của bạn ấy báo động cho tôi về áp lực thi cử.
3
Người trưởng thành
  • Hệ thống cảm biến báo động khi phát hiện có kẻ đột nhập vào nhà.
  • Tình trạng ô nhiễm không khí ở thành phố đang báo động mức độ nghiêm trọng.
  • Những thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ấy báo động cho tôi biết có điều gì đó không ổn.
  • Sự thờ ơ của cộng đồng trước các vấn đề xã hội là một hồi chuông báo động cho tương lai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để thông báo về tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành an ninh, quân sự, và quản lý khẩn cấp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khẩn cấp và nghiêm trọng.
  • Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thông báo về tình huống nguy hiểm hoặc cần sự chú ý đặc biệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình huống cụ thể như "cháy", "bão", "tấn công".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cảnh báo"; "báo động" thường mang tính khẩn cấp hơn.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hoang mang không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể kết hợp với chủ ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "báo động khẩn cấp", "báo động toàn thành phố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự việc hoặc tình huống (ví dụ: "báo động cháy"), có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: "báo động ngay lập tức").