Cảnh giác

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Có sự chú ý thường xuyên để kịp thời phát hiện âm mưu hoặc hành động của kẻ thù hay của kẻ gian.
Ví dụ: Chúng ta cần cảnh giác khi xử lý email yêu cầu cung cấp mật khẩu.
Nghĩa: Có sự chú ý thường xuyên để kịp thời phát hiện âm mưu hoặc hành động của kẻ thù hay của kẻ gian.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bảo vệ nhắc chúng em giữ cảnh giác khi có người lạ vào cổng trường.
  • Ba dặn con luôn có cảnh giác khi nhận quà từ người không quen.
  • Loa phát thanh nói về cảnh giác để tránh kẻ gian trộm xe đạp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của cảnh giác khi trò chuyện với người lạ trên mạng.
  • Nhờ có cảnh giác, tổ trực đã phát hiện kẻ giả danh phụ huynh đứng ngoài cổng.
  • Trong buổi sinh hoạt, lớp trưởng nhắc cả lớp nuôi dưỡng cảnh giác trước các trò lừa đảo nạp thẻ.
3
Người trưởng thành
  • Chúng ta cần cảnh giác khi xử lý email yêu cầu cung cấp mật khẩu.
  • Cảnh giác không phải nỗi sợ, mà là tấm lọc giúp ta bình tĩnh nhận diện cái bẫy giăng sẵn.
  • Anh bảo vệ sống bằng cảnh giác: đôi mắt quen với những cử động lạ giữa dòng người vội vã.
  • Giữa thời thông tin hỗn độn, cảnh giác trở thành thói quen tự vệ, như cài then cửa trước khi ngủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nhắc nhở người khác chú ý đến sự an toàn cá nhân hoặc tài sản.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đề phòng trong các báo cáo an ninh hoặc phân tích tình hình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tâm trạng của nhân vật trong tình huống nguy hiểm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về an ninh, quốc phòng hoặc quản lý rủi ro.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và cẩn trọng, thường mang sắc thái cảnh báo.
  • Phù hợp với văn phong hành chính và báo chí hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự cần thiết của việc đề phòng và chú ý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không có mối đe dọa rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mối nguy hiểm hoặc đối tượng cần đề phòng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cẩn thận"; "cảnh giác" thường liên quan đến mối đe dọa từ bên ngoài.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự cảnh giác cao độ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao độ, thường xuyên), động từ (duy trì, nâng cao) và lượng từ (một chút, nhiều).