Phòng bị

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đề phòng sẵn.
Ví dụ: Tôi phòng bị mang theo một lớp áo khoác mỏng khi ra đường buổi tối.
Nghĩa: Đề phòng sẵn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời sắp mưa, mẹ phòng bị mang áo mưa cho cả nhà.
  • Con phòng bị bỏ thêm bút chì vào hộp để lỡ gãy còn có cái dùng.
  • Trường phòng bị nước uống trong lớp để bạn nào khát có thể uống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trực nhật phòng bị sẵn khăn lau để nếu đổ nước còn kịp xử lý.
  • Đi cắm trại, tụi mình phòng bị mang theo đèn pin vì có thể mất điện.
  • Trước giờ kiểm tra, cậu ấy phòng bị in thêm một bản đáp án nháp để ôn lại.
3
Người trưởng thành
  • Tôi phòng bị mang theo một lớp áo khoác mỏng khi ra đường buổi tối.
  • Do kinh nghiệm lỡ chuyến, anh luôn phòng bị đặt phương án đi lại dự phòng.
  • Cô ấy phòng bị một khoản tiết kiệm nhỏ cho những ngày khó đoán của cuộc sống.
  • Trong thương thảo, họ phòng bị các kịch bản rủi ro để khỏi bị động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đề phòng sẵn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phòng bị trung tính, trang trọng nhẹ; sắc thái chủ động, chuẩn bị trước; dùng trong hành chính/quân sự và văn bản chung Ví dụ: Tôi phòng bị mang theo một lớp áo khoác mỏng khi ra đường buổi tối.
phòng ngừa trung tính; mức độ bao quát, dùng nhiều trong y tế/đời sống Ví dụ: Cần phòng ngừa rủi ro tài chính.
phòng bị trung tính; tự thay thế trong đa số ngữ cảnh (dạng gốc) Ví dụ: Ta phải phòng bị trước mọi tình huống.
đề phòng trung tính; thiên về cảnh giác thường xuyên, dùng rộng Ví dụ: Họ luôn đề phòng trộm cắp.
chủ quan khẩu ngữ–trung tính; thái độ lơ là, thiếu chuẩn bị Ví dụ: Đừng chủ quan trước bão.
lơ là khẩu ngữ; mức độ nhẹ đến vừa, thiếu cảnh giác Ví dụ: Bảo vệ lơ là nhiệm vụ.
bất cẩn trung tính; mức độ vừa, thiếu cẩn trọng Ví dụ: Bất cẩn nên không chuẩn bị phương án dự phòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị cho tình huống xấu có thể xảy ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến các biện pháp phòng ngừa trong kế hoạch hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về an ninh, quản lý rủi ro.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn trọng và chuẩn bị kỹ lưỡng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị trước cho các tình huống bất ngờ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động cụ thể như "kế hoạch", "biện pháp".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phòng ngừa", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Phòng bị" nhấn mạnh vào sự chuẩn bị, trong khi "phòng ngừa" nhấn mạnh vào việc ngăn chặn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phòng bị cẩn thận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "cẩn thận"), danh từ (như "nguy hiểm"), hoặc cụm danh từ.