Trông coi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Để ý nhìn ngó đến, xem xét, giữ gìn cho yên ổn, cho mọi việc được bình thường.
Ví dụ: Tôi ở lại trông coi cửa hàng cho đến khi chủ về.
Nghĩa: Để ý nhìn ngó đến, xem xét, giữ gìn cho yên ổn, cho mọi việc được bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Em được cô giao trông coi góc thư viện lớp, giữ sách ngay ngắn.
  • Anh bảo vệ trông coi cổng trường, không cho người lạ tự ý vào.
  • Bà ngoại trông coi vườn rau, mỗi ngày ra xem cây có bị sâu không.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng trông coi trật tự khi cô giáo ra ngoài ít phút.
  • Chú bảo vệ trông coi sân bóng, nhắc mọi người cất bóng đúng chỗ sau giờ chơi.
  • Chị thủ thư trông coi phòng đọc, để ai cũng có chỗ yên tĩnh học bài.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ở lại trông coi cửa hàng cho đến khi chủ về.
  • Anh ấy được giao trông coi kho hàng, nên từng ổ khóa đều được kiểm tra kỹ.
  • Trong những ngày bão, cô vẫn trông coi trạm y tế, giữ đèn sáng và sổ sách gọn gàng.
  • Ông quản lý trông coi cả công trường, lắng tai trước những tiếng động lạ để kịp thời xử lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Để ý nhìn ngó đến, xem xét, giữ gìn cho yên ổn, cho mọi việc được bình thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc bỏ bê
Từ Cách sử dụng
trông coi Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động giám sát, bảo vệ hoặc quản lý một đối tượng, công việc để đảm bảo sự an toàn, trật tự hoặc tiến triển bình thường. Ví dụ: Tôi ở lại trông coi cửa hàng cho đến khi chủ về.
canh giữ Trung tính, nhấn mạnh hành động bảo vệ, giữ gìn, thường liên quan đến an ninh, tài sản. Ví dụ: Người lính canh giữ biên giới.
giám sát Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, quản lý, nhấn mạnh việc theo dõi, kiểm tra để đảm bảo đúng quy trình, chất lượng. Ví dụ: Kỹ sư giám sát chất lượng công trình.
bỏ mặc Tiêu cực, thể hiện sự thiếu trách nhiệm, không quan tâm, để cho sự việc tự diễn biến mà không can thiệp. Ví dụ: Anh ta bỏ mặc đứa trẻ bơ vơ.
bỏ bê Tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm kéo dài, dẫn đến tình trạng hư hại, xuống cấp hoặc không hoàn thành công việc. Ví dụ: Cô ấy bỏ bê việc học hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giám sát, quản lý công việc hoặc người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, văn bản quản lý để chỉ trách nhiệm giám sát.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các ngành liên quan đến quản lý, giám sát.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện trách nhiệm và sự cẩn trọng.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trách nhiệm giám sát hoặc quản lý.
  • Tránh dùng khi không có trách nhiệm cụ thể hoặc không cần nhấn mạnh sự giám sát.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ công việc hoặc đối tượng cần giám sát.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trông nom", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Trông coi" thường mang ý nghĩa chính thức hơn so với "trông nom".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về trách nhiệm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trông coi nhà cửa", "trông coi trẻ em".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được trông coi, ví dụ: "trông coi tài sản", "trông coi công việc".