Quở trách
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhận xét trực tiếp một cách nghiêm khắc lỗi của người bề dưới; quở (nói khái quát).
Ví dụ:
Sếp quở trách anh vì nộp báo cáo sai hạn.
Nghĩa: Nhận xét trực tiếp một cách nghiêm khắc lỗi của người bề dưới; quở (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy nghiêm mặt quở trách bạn vì nói chuyện trong giờ.
- Mẹ quở trách em khi em làm vỡ cốc mà không xin lỗi.
- Đội trưởng quở trách bạn vì đến muộn buổi tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ nhiệm quở trách cậu bạn vì chép bài, rồi yêu cầu cậu tự nhận lỗi.
- Huấn luyện viên quở trách cả đội vì thái độ lơ là, khiến không ai dám cười đùa nữa.
- Trưởng nhóm quở trách em lớp phó ngay trước buổi sinh hoạt vì báo cáo cẩu thả.
3
Người trưởng thành
- Sếp quở trách anh vì nộp báo cáo sai hạn.
- Ông quản đốc quở trách thợ mới bằng giọng dứt khoát, nhắc rằng kỷ luật là hàng đầu.
- Bà cụ quở trách người giúp việc, nhưng sau đó cũng chỉ bảo tường tận cách làm cho đúng.
- Anh ta quen được khen, nên một lời quở trách bỗng khiến anh nhìn lại mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi người lớn tuổi hoặc có quyền hạn hơn muốn nhắc nhở người trẻ hoặc cấp dưới.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "phê bình" hoặc "khiển trách".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện mối quan hệ quyền lực hoặc xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ nghiêm khắc, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng hơn so với "khiển trách".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không hài lòng với hành động của người khác.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc khích lệ.
- Thường dùng trong mối quan hệ có sự chênh lệch quyền lực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khiển trách"; "quở trách" thường ít trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quở trách học sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "quở trách nhân viên".
