Hù doạ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ) Doa dẫm, làm cho sợ. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống đùa giỡn hoặc khi muốn làm người khác sợ một cách không nghiêm trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tình huống hài hước hoặc căng thẳng nhẹ nhàng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái đùa giỡn, không nghiêm trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường thể hiện sự thân mật hoặc gần gũi giữa người nói và người nghe.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ hoặc khi không có ý định làm người khác sợ thực sự.
- Tránh dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết, không phù hợp trong môi trường công sở hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa nghiêm trọng hơn như "đe doạ".
- Khác biệt với "đe doạ" ở chỗ "hù doạ" thường không có ý định gây hại thực sự.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hù doạ ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị tác động, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
