Dằn mặt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chặn trước sự chống đối, sự chống chọi.
Ví dụ: Anh ấy gửi email cảnh báo để dằn mặt những người đang tính lấn lướt.
Nghĩa: Chặn trước sự chống đối, sự chống chọi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói thẳng để dằn mặt mấy bạn vẫn hay trêu em nhỏ.
  • Anh bảo vệ đứng gần cổng để dằn mặt những ai định leo rào.
  • Con mèo xù lông kêu gừ gừ, như muốn dằn mặt con chó đang lại gần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu đội trưởng lên tiếng nghiêm khắc để dằn mặt nhóm bạn định quay cóp.
  • Thằng nhóc đập mạnh quả bóng xuống sân, cố dằn mặt đối thủ trước khi giao bóng.
  • Người bán hàng nhìn thẳng và nói dứt khoát, dằn mặt kẻ hay mặc cả quá trớn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy gửi email cảnh báo để dằn mặt những người đang tính lấn lướt.
  • Cô chọn im lặng đúng lúc, như một cách dằn mặt nhẹ nhàng mà hiệu quả.
  • Họp xong, sếp dùng vài con số rõ ràng để dằn mặt phe còn định cãi chày cãi cối.
  • Trong xóm, chỉ một câu nói rắn lại đủ dằn mặt những kẻ ưa bắt nạt người yếu thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chặn trước sự chống đối, sự chống chọi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dằn mặt Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, mang tính đe dọa, răn đe để ngăn chặn sự chống đối. Ví dụ: Anh ấy gửi email cảnh báo để dằn mặt những người đang tính lấn lướt.
uy hiếp Tiêu cực, nhấn mạnh hành động dùng quyền lực, sức mạnh để đe dọa, ép buộc người khác, thường mang tính bạo lực hoặc cưỡng chế. Ví dụ: Bọn côn đồ uy hiếp người dân để chiếm đất.
khuyến khích Tích cực, trung tính, chỉ việc động viên, thúc đẩy ai đó làm gì, đặc biệt là những hành động tích cực hoặc sự phát triển. Ví dụ: Giáo viên khuyến khích học sinh phát biểu ý kiến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức để diễn tả hành động cảnh cáo hoặc răn đe ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ cảnh cáo, răn đe, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động cảnh cáo ai đó một cách mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
  • Thường dùng trong các tình huống có xung đột hoặc mâu thuẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là hành động bạo lực nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác với "cảnh báo" ở chỗ "dằn mặt" thường mang tính đe dọa hơn.
  • Cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể đi kèm với chủ ngữ là danh từ chỉ người hoặc nhóm người.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta dằn mặt đối thủ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.