Thị uy

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phô trương sức mạnh nhằm làm cho đối phương sợ.
Ví dụ: Ông ta kéo đàn em đến cửa hàng để thị uy.
Nghĩa: Phô trương sức mạnh nhằm làm cho đối phương sợ.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bạn hét to để thị uy trước khi vào trận đá bóng.
  • Con mèo xù lông, gầm gừ để thị uy với con chó.
  • Bạn Nam đập mạnh quả bóng xuống sân như để thị uy đối thủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm cổ động viên đánh trống dồn dập để thị uy tinh thần với đội khách.
  • Tay võ sĩ tung vài cú đấm vào không khí, coi như màn thị uy trước trận.
  • Chiếc xe gầm rú trên phố, như muốn thị uy với mọi người xung quanh.
3
Người trưởng thành
  • Ông ta kéo đàn em đến cửa hàng để thị uy.
  • Quân đội diễu binh rầm rộ, một động thái rõ ràng nhằm thị uy với láng giềng.
  • Cấp trên đập bàn, lời lẽ nặng nề, chỉ để thị uy chứ không tìm giải pháp.
  • Trên mạng, có người dùng lời lẽ cay nghiệt để thị uy, mong người khác phải im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phô trương sức mạnh nhằm làm cho đối phương sợ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trấn an nhượng bộ
Từ Cách sử dụng
thị uy Sắc thái mạnh, chủ ý răn đe; trung tính–tiêu cực; thường dùng trong chính trị, an ninh, giao tiếp quyền lực Ví dụ: Ông ta kéo đàn em đến cửa hàng để thị uy.
răn đe Mức độ trung bình; trang trọng–trung tính; nhấn vào ý làm bên kia sợ mà chùn bước Ví dụ: Họ điều quân ra biên giới để răn đe đối phương.
đe nẹt Mạnh, khẩu ngữ; sắc thái áp chế, hăm doạ thô bạo Ví dụ: Gã kéo đàn em đến quán để đe nẹt chủ quán.
hăm doạ Mạnh; trung tính; nhấn vào lời/động thái làm sợ Ví dụ: Nhóm côn đồ kéo đến hăm doạ khu phố.
uy hiếp Mạnh; trang trọng; nhấn vào gây áp lực bằng sức mạnh Ví dụ: Máy bay chiến đấu bay thấp để uy hiếp tinh thần đối phương.
trấn an Trung bình; trang trọng–trung tính; làm yên lòng, giảm sợ hãi Ví dụ: Lực lượng chức năng trấn an người dân sau sự cố.
nhượng bộ Trung bình; trang trọng; giảm áp lực, tỏ thiện chí thay vì phô trương sức mạnh Ví dụ: Hai bên nhượng bộ, từ bỏ ý định thị uy bằng vũ lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hành động của các tổ chức, quốc gia hoặc cá nhân có quyền lực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các bài phân tích chính trị, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán, có thể mang sắc thái tiêu cực nếu lạm dụng.
  • Thường thuộc văn viết, đặc biệt trong các bài báo hoặc phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động phô trương sức mạnh để gây áp lực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không có ý định thể hiện quyền lực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc đối tượng bị tác động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động mạnh mẽ khác như "đe dọa" nhưng "thị uy" nhấn mạnh vào phô trương sức mạnh.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thị uy sức mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sức mạnh, quyền lực), trạng từ (mạnh mẽ, rõ ràng).