Nạn nhân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người bị nạn hoặc người phải chịu hậu quả của một tai họa xã hội hay một chế độ bất công.
Ví dụ: Cô ấy là nạn nhân trong vụ lừa đảo qua mạng.
Nghĩa: Người bị nạn hoặc người phải chịu hậu quả của một tai họa xã hội hay một chế độ bất công.
1
Học sinh tiểu học
  • Người đi xe đạp bị ngã là nạn nhân của vụ va chạm.
  • Chú công nhân bị gạch rơi trúng là nạn nhân của tai nạn công trình.
  • Bé mèo bị bỏ rơi cũng là nạn nhân của sự vô trách nhiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cụ già mất ví trở thành nạn nhân của kẻ móc túi nơi bến xe.
  • Những người mất nhà trong trận lũ là nạn nhân của thiên tai hung dữ.
  • Bạn học bị bắt nạt là nạn nhân của bạo lực học đường, cần được bảo vệ.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy là nạn nhân trong vụ lừa đảo qua mạng.
  • Không ít người lao động di cư là nạn nhân của những hợp đồng mập mờ và lời hứa rỗng.
  • Trong tiếng ồn của thành phố, đôi khi ta quên rằng nạn nhân không chỉ là con số, mà là từng phận người có tên có tuổi.
  • Khi công lý chậm trễ, nạn nhân thêm một lần trở thành nạn nhân của sự im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người bị nạn hoặc người phải chịu hậu quả của một tai họa xã hội hay một chế độ bất công.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nạn nhân Trung tính, thường dùng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng, báo chí, pháp luật, hoặc khi nói về những người chịu thiệt thòi, đau khổ do các sự kiện tiêu cực hoặc hệ thống bất công gây ra. Ví dụ: Cô ấy là nạn nhân trong vụ lừa đảo qua mạng.
thủ phạm Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí, chỉ người gây ra hành vi phạm tội hoặc gây hại. Ví dụ: Thủ phạm vụ cướp đã bị bắt giữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người bị ảnh hưởng bởi tai nạn hoặc sự cố.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về tai nạn, thảm họa hoặc các vấn đề xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm xúc, nhấn mạnh sự đau khổ hoặc bất công.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các báo cáo điều tra tai nạn hoặc nghiên cứu xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng cảm, thương xót hoặc chỉ trích đối với hoàn cảnh của người bị nạn.
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, trang trọng.
  • Phù hợp trong cả văn viết và khẩu ngữ khi cần nhấn mạnh tình trạng nghiêm trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiệt hại hoặc bất công mà một người phải chịu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc không nghiêm túc.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại nạn nhân (ví dụ: nạn nhân chiến tranh).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bị hại" trong một số ngữ cảnh pháp lý.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Đảm bảo sử dụng từ này với sự tôn trọng và đồng cảm đối với người bị nạn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nạn nhân của vụ tai nạn", "nạn nhân bị thương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (bị, là, trở thành), tính từ (bị thương, đau khổ) và cụm giới từ (của, trong).