Thủ phạm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ trực tiếp gây ra vụ phạm pháp.
Ví dụ: Cuối cùng, tòa tuyên thủ phạm vụ lừa đảo phải chịu trách nhiệm hình sự.
Nghĩa: Kẻ trực tiếp gây ra vụ phạm pháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Camera đã ghi rõ mặt thủ phạm lấy trộm chiếc xe đạp trước cổng trường.
  • Công an bắt được thủ phạm bẻ khóa tủ sách của thư viện.
  • Thủ phạm ném đá vỡ cửa kính lớp học đã bị phát hiện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ dấu vân tay để lại, họ xác định được thủ phạm vụ trộm điện thoại.
  • Thủ phạm vụ đột nhập ban đêm bị lộ vì mang theo đồ tang vật.
  • Sau khi xem lại hành trình, cảnh sát khoanh vùng và bắt giữ thủ phạm cướp giật.
3
Người trưởng thành
  • Cuối cùng, tòa tuyên thủ phạm vụ lừa đảo phải chịu trách nhiệm hình sự.
  • Trong hồ sơ, thủ phạm hiện lên không chỉ là một cái tên mà là chuỗi lựa chọn sai lầm.
  • Thủ phạm chạy trốn, nhưng giấy tờ giả không che nổi vết nứt của câu chuyện hắn dựng lên.
  • Luật pháp truy tìm thủ phạm, còn lương tâm nhắc chúng ta về nạn nhân đằng sau bản án.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẻ trực tiếp gây ra vụ phạm pháp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thủ phạm trung tính, pháp lý/báo chí; xác định người gây án chính Ví dụ: Cuối cùng, tòa tuyên thủ phạm vụ lừa đảo phải chịu trách nhiệm hình sự.
hung thủ trung tính, báo chí; thường dùng với án giết người (hẹp hơn) Ví dụ: Cảnh sát đã bắt được hung thủ sau 24 giờ.
nạn nhân trung tính, pháp lý/báo chí; đối lập vai trò trong vụ án Ví dụ: Nạn nhân đã được đưa đi cấp cứu kịp thời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người gây ra lỗi lầm hoặc sự cố nhỏ trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các văn bản pháp lý, báo cáo tội phạm hoặc bài viết điều tra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết trinh thám hoặc kịch bản phim để chỉ nhân vật gây án.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về các sự cố kỹ thuật do lỗi người.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ người gây ra hành động xấu hoặc phạm pháp.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Trong khẩu ngữ, có thể dùng với ý hài hước khi nói về lỗi nhỏ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định rõ người chịu trách nhiệm cho một hành động phạm pháp hoặc sai trái.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm trọng hoặc khi không có bằng chứng rõ ràng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "nghi phạm" khi chưa xác định rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghi phạm"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như các tình huống không nghiêm trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến mức độ nghiêm trọng của tình huống và bằng chứng có sẵn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thủ phạm chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động phạm pháp như "bị bắt", "đã nhận tội".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...