Can phạm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phạm vào tội mà pháp luật nhà nước đã quy định.
Ví dụ: Cô ấy đã can phạm và bị khởi tố hình sự.
Nghĩa: Phạm vào tội mà pháp luật nhà nước đã quy định.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ta can phạm, nên bị công an đưa về trụ sở.
  • Vì can phạm, chú ấy phải giải trình hành vi trước chú công an.
  • Ai can phạm đều phải chịu trách nhiệm theo pháp luật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm thanh niên can phạm khi cố ý gây rối nơi công cộng.
  • Anh ấy biết mình can phạm nên chủ động đến cơ quan công an trình diện.
  • Hễ đã can phạm thì không thể viện cớ để thoát khỏi xử lý theo luật.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đã can phạm và bị khởi tố hình sự.
  • Chỉ một phút nóng nảy, anh can phạm, rồi cả cuộc đời rẽ ngoặt theo hướng không mong muốn.
  • Khi quyền lực che mờ lương tri, người ta dễ can phạm mà tưởng mình đứng trên luật.
  • Ai cũng có thể lầm lỗi, nhưng can phạm là ranh giới buộc ta phải đối mặt với công lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phạm vào tội mà pháp luật nhà nước đã quy định.
Từ đồng nghĩa:
phạm tội gây án
Từ Cách sử dụng
can phạm Trang trọng, pháp lý, dùng để chỉ hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Ví dụ: Cô ấy đã can phạm và bị khởi tố hình sự.
phạm tội Trung tính, pháp lý, phổ biến, dùng để chỉ hành vi vi phạm pháp luật. Ví dụ: Hắn đã phạm tội cướp của.
gây án Trung tính, pháp lý, thường dùng trong báo chí, chỉ hành vi phạm tội nghiêm trọng. Ví dụ: Kẻ gây án đã bị bắt giữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp luật, báo cáo tội phạm hoặc các bài viết liên quan đến pháp lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật và các tài liệu pháp lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chính xác và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt hành vi vi phạm pháp luật một cách chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không liên quan đến pháp lý.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ pháp lý khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi phạm tội khác, cần chú ý ngữ cảnh pháp lý.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày như "phạm tội".
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản pháp lý để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị can phạm", "đã can phạm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: "người", "công ty") và các phó từ chỉ thời gian hoặc mức độ (ví dụ: "đã", "vừa").