Cạnh tranh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cố gắng giành phần hơn, phần thắng về mình giữa những người, những tổ chức hoạt động nhằm những lợi ích như nhau.
Ví dụ: Các doanh nghiệp nhỏ cần tìm ra hướng đi riêng để cạnh tranh hiệu quả với các tập đoàn lớn.
Nghĩa: Cố gắng giành phần hơn, phần thắng về mình giữa những người, những tổ chức hoạt động nhằm những lợi ích như nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Các bạn nhỏ thi chạy xem ai về đích trước.
  • Hai đội bóng đá cố gắng ghi thật nhiều bàn để thắng cuộc.
  • Bạn Lan và bạn Mai cùng muốn làm lớp trưởng nên rất cố gắng học tập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để giành được suất học bổng danh giá, các học sinh phải cạnh tranh rất quyết liệt.
  • Các hãng điện thoại lớn luôn cạnh tranh nhau bằng cách liên tục ra mắt sản phẩm mới với nhiều tính năng độc đáo.
  • Trong cuộc thi hùng biện, mỗi thí sinh đều nỗ lực hết mình để cạnh tranh giải thưởng cao nhất.
3
Người trưởng thành
  • Các doanh nghiệp nhỏ cần tìm ra hướng đi riêng để cạnh tranh hiệu quả với các tập đoàn lớn.
  • Trong môi trường làm việc hiện đại, mỗi cá nhân phải không ngừng nâng cao năng lực để cạnh tranh và phát triển.
  • Sự cạnh tranh lành mạnh có thể thúc đẩy sự đổi mới và mang lại lợi ích cho người tiêu dùng.
  • Đôi khi, cuộc sống đòi hỏi chúng ta phải cạnh tranh không chỉ với người khác mà còn với chính những giới hạn của bản thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cố gắng giành phần hơn, phần thắng về mình giữa những người, những tổ chức hoạt động nhằm những lợi ích như nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cạnh tranh Trung tính, mô tả hành động nỗ lực vượt trội trong một lĩnh vực có nhiều đối tượng cùng mục tiêu. Ví dụ: Các doanh nghiệp nhỏ cần tìm ra hướng đi riêng để cạnh tranh hiệu quả với các tập đoàn lớn.
đua tranh Trung tính, thường dùng trong các cuộc thi, hoạt động thể thao hoặc kinh doanh. Ví dụ: Các công ty đang đua tranh giành thị phần.
hợp tác Trung tính, trang trọng, chỉ sự cùng làm việc để đạt mục tiêu chung. Ví dụ: Hai công ty quyết định hợp tác phát triển sản phẩm mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự ganh đua giữa cá nhân hoặc nhóm trong các tình huống hàng ngày như học tập, công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về kinh tế, kinh doanh, chính trị, nơi cần mô tả sự đối đầu giữa các tổ chức hoặc quốc gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh xã hội hoặc tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong kinh tế học, quản trị kinh doanh, nơi phân tích các chiến lược và tác động của cạnh tranh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm, đôi khi có thể mang sắc thái căng thẳng hoặc đối đầu.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt trong kinh doanh và kinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả sự đối đầu có mục tiêu rõ ràng giữa các bên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không có sự đối đầu thực sự.
  • Có thể thay thế bằng "ganh đua" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ganh đua" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không có sự đối đầu hoặc mục tiêu rõ ràng.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự đối đầu hoặc mục tiêu chiến thắng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cạnh tranh gay gắt", "cạnh tranh lành mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("cạnh tranh thị trường"), phó từ ("cạnh tranh mạnh mẽ"), và trạng từ ("cạnh tranh để phát triển").