Đua tranh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ra sức trổ tài để giành phần hơn, phần thắng.
Ví dụ:
Anh ấy đua tranh để giành giải nhất cuộc thi nghề.
Nghĩa: Ra sức trổ tài để giành phần hơn, phần thắng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan và bạn Minh đua tranh xem ai chạy nhanh hơn trong giờ thể dục.
- Ở sân trường, các bạn đua tranh ném bóng trúng rổ để ghi điểm cho đội mình.
- Em và em trai đua tranh xếp hình, ai xếp xong trước thì thắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn đua tranh làm bài thuyết trình hay nhất để được cô giáo khen.
- Trên đường chạy, bạn ấy đua tranh quyết liệt ở những mét cuối để vượt đối thủ.
- Trong cuộc thi vẽ, tụi mình đua tranh từng nét để bức tranh nổi bật hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đua tranh để giành giải nhất cuộc thi nghề.
- Trong môi trường công sở, nhiều người âm thầm đua tranh để có cơ hội thăng tiến.
- Các đội tuyển đua tranh từng điểm số, và mỗi quyết định chiến thuật đều mang sức nặng.
- Thị trường khốc liệt khiến các hãng công nghệ đua tranh đổi mới, kẻ chậm chân sẽ bị bỏ lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ra sức trổ tài để giành phần hơn, phần thắng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đua tranh | Thể hiện sự nỗ lực, quyết tâm giành chiến thắng hoặc vị trí cao hơn, thường trong bối cảnh cạnh tranh. Ví dụ: Anh ấy đua tranh để giành giải nhất cuộc thi nghề. |
| cạnh tranh | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều lĩnh vực (kinh tế, thể thao, học tập). Ví dụ: Các doanh nghiệp đang cạnh tranh gay gắt để giành thị phần. |
| tranh giành | Trung tính đến hơi tiêu cực, thường ám chỉ sự giành giật quyết liệt, có thể không lành mạnh. Ví dụ: Họ tranh giành quyền lợi cá nhân mà quên đi lợi ích chung. |
| tranh đua | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong các cuộc thi, cuộc chạy đua. Ví dụ: Các vận động viên tranh đua quyết liệt trên đường chạy. |
| hợp tác | Tích cực, thể hiện sự cùng làm việc để đạt mục tiêu chung, đối lập với việc giành phần hơn. Ví dụ: Hai công ty quyết định hợp tác thay vì cạnh tranh. |
| nhường nhịn | Tích cực, thể hiện sự nhường bước, không cố giành phần hơn, giữ hòa khí. Ví dụ: Anh em trong nhà nên biết nhường nhịn lẫn nhau. |
| thoả hiệp | Trung tính, thể hiện sự đồng ý từ bỏ một phần yêu cầu để đạt được sự đồng thuận, không cố giành thắng lợi hoàn toàn. Ví dụ: Các bên đã thỏa hiệp để tìm ra giải pháp chung. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các cuộc thi đấu, cạnh tranh trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về kinh tế, thể thao, hoặc các cuộc thi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự cạnh tranh, ganh đua.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết tâm, nỗ lực và tinh thần cạnh tranh.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự phát triển và tiến bộ.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cạnh tranh lành mạnh và tích cực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi muốn chỉ trích sự cạnh tranh không lành mạnh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc kết quả như "giành chiến thắng", "đạt được".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ganh đua", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Đua tranh" thường mang ý nghĩa tích cực hơn so với "ganh đua".
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không có yếu tố cạnh tranh rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đua tranh quyết liệt", "đua tranh không ngừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "quyết liệt", "không ngừng"), danh từ (như "giải thưởng", "vị trí") và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích hoặc kết quả.
