Xoa dịu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tác động đến tâm lí, tinh thần của người nào đó, làm cho giảm nhẹ sự căng thẳng.
Ví dụ:
Cô ấy pha trà nóng để xoa dịu tâm trạng đang rối bời.
Nghĩa: Tác động đến tâm lí, tinh thần của người nào đó, làm cho giảm nhẹ sự căng thẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo kể chuyện vui để xoa dịu cả lớp sau giờ kiểm tra.
- Mẹ ôm em bé để xoa dịu tiếng khóc.
- Bạn đặt tay lên vai tôi, nói nhỏ để xoa dịu nỗi lo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy gửi một tin nhắn xin lỗi để xoa dịu bầu không khí nặng nề.
- Thầy chủ nhiệm nói vài lời chân thành, đủ xoa dịu những khuôn mặt đang căng thẳng.
- Một bài hát nhẹ nhàng vang lên, như xoa dịu trái tim sau cuộc cãi vã.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy pha trà nóng để xoa dịu tâm trạng đang rối bời.
- Một lời thừa nhận trách nhiệm có thể xoa dịu cơn giận hơn mọi lời biện bạch.
- Ánh mắt biết lắng nghe đôi khi xoa dịu người đối diện hơn cả những câu khuyên nhủ dài dòng.
- Sau ngày dài mệt mỏi, tiếng mưa rơi khẽ xoa dịu những sợi dây thần kinh căng như mặt trống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tác động đến tâm lí, tinh thần của người nào đó, làm cho giảm nhẹ sự căng thẳng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xoa dịu | mức độ nhẹ; sắc thái an ủi, trấn an; ngữ vực trung tính Ví dụ: Cô ấy pha trà nóng để xoa dịu tâm trạng đang rối bời. |
| trấn an | trung tính, hơi trang trọng; mức độ nhẹ-vừa Ví dụ: Cô ấy trấn an bệnh nhân trước khi mổ. |
| an ủi | cảm xúc ấm áp; mức độ nhẹ; thường trong bối cảnh buồn đau Ví dụ: Bạn bè đến an ủi gia đình nạn nhân. |
| dỗ dành | khẩu ngữ, thân mật; mức độ nhẹ; thường với trẻ nhỏ/người đang hờn Ví dụ: Mẹ dỗ dành đứa bé đang khóc. |
| vỗ về | văn chương/đời thường; dịu dàng; mức độ nhẹ Ví dụ: Chị vỗ về người bạn đang lo lắng. |
| kích động | mạnh, tiêu cực; làm tăng căng thẳng; ngữ vực trung tính Ví dụ: Tin đồn thất thiệt kích động đám đông. |
| chọc tức | khẩu ngữ; cố ý gây bực; mức độ vừa-mạnh Ví dụ: Cậu ấy cứ chọc tức làm tôi bực mình hơn. |
| khiêu khích | trang trọng/trung tính; chủ ý gây căng thẳng Ví dụ: Những lời khiêu khích khiến cuộc họp mất kiểm soát. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi an ủi, làm giảm bớt căng thẳng cho người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các biện pháp hoặc hành động nhằm giảm căng thẳng trong các tình huống xã hội hoặc chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, an ủi, thường mang sắc thái tích cực.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn làm giảm bớt căng thẳng hoặc lo lắng của người khác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc chính thức cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống căng thẳng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "an ủi" nhưng "xoa dịu" thường nhấn mạnh vào việc giảm căng thẳng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể kết hợp với chủ ngữ là danh từ chỉ người hoặc sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xoa dịu nỗi đau", "xoa dịu tâm hồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái như "nỗi đau", "tâm hồn"; có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ cách thức hoặc thời gian.
