Mỉa

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giễu cợt bằng cách nói cạnh khoé hoặc nói ngược lại điều ai cũng thấy rõ.
Ví dụ: Anh đến muộn, cô mỉa: “Đúng giờ quá nhỉ.”
Nghĩa: Giễu cợt bằng cách nói cạnh khoé hoặc nói ngược lại điều ai cũng thấy rõ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn quên đội mũ, cậu ấy mỉa: “Trời mát lắm mà!”
  • Thầy khen cả lớp im lặng, bạn ngồi nghịch bị mỉa: “Bạn ngoan quá ha.”
  • Bánh rơi xuống đất, có bạn mỉa: “Ăn sạch sẽ thật đấy.”
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu đi trễ mà vẫn ung dung, người bạn mỉa: “Đồng hồ nhà cậu chắc chạy ngược.”
  • Nhìn điểm thấp, nó mỉa tôi: “Thiệt giỏi, suýt chạm nóc lớp rồi.”
  • Cả nhóm làm còn bạn ấy chơi game, có đứa mỉa: “Lao động trí óc dữ ha.”
3
Người trưởng thành
  • Anh đến muộn, cô mỉa: “Đúng giờ quá nhỉ.”
  • Thấy anh khoe chăm chỉ sau buổi nhậu, chị mỉa: “Chắc làm việc bằng ý chí.”
  • Ông ấy hứa nhiều lần, ai cũng mỉa: “Lần này chắc khác hẳn.”
  • Trước lời tâng bốc vô duyên, cô bật cười mỉa: “Tấm lòng anh thật trong sáng.”
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giễu cợt bằng cách nói cạnh khoé hoặc nói ngược lại điều ai cũng thấy rõ.
Từ đồng nghĩa:
châm chọc đá xoáy nói móc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mỉa Tiêu cực, châm biếm, giễu cợt, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh đến muộn, cô mỉa: “Đúng giờ quá nhỉ.”
châm chọc Trung tính đến hơi tiêu cực, mang tính trêu chọc, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta hay châm chọc tôi về chiều cao.
đá xoáy Khẩu ngữ, tiêu cực, mang tính châm biếm, nói ẩn ý để công kích. Ví dụ: Cô ấy đá xoáy vào chuyện tôi không hoàn thành công việc.
nói móc Khẩu ngữ, tiêu cực, mang tính châm biếm, nói ẩn ý để công kích. Ví dụ: Đừng có nói móc tôi nữa, nói thẳng ra đi!
khen Trung tính, tích cực, thể hiện sự tán thưởng, đánh giá cao. Ví dụ: Mẹ khen tôi nấu ăn ngon.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự không hài lòng hoặc chỉ trích một cách gián tiếp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hiệu ứng nghệ thuật hoặc thể hiện sự châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự châm biếm, giễu cợt, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không phù hợp với văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không đồng tình một cách gián tiếp.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường đi kèm với ngữ điệu hoặc ngữ cảnh để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "châm biếm" ở mức độ trực tiếp và sắc thái.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mỉa mai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "rất", "hơi"), danh từ (như "lời nói"), hoặc cụm danh từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...