Rộn rã
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có nhiều âm thanh sôi nổi, vui vẻ và liên tiếp.
Ví dụ:
Quán cà phê bỗng rộn rã vào giờ tan tầm.
2.
tính từ
Có nhiều cảm xúc phấn khởi, sôi nổi.
Ví dụ:
Nghe lời hứa hẹn ấy, lòng tôi rộn rã.
Nghĩa 1: Có nhiều âm thanh sôi nổi, vui vẻ và liên tiếp.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng trống trường vang lên rộn rã.
- Sân chơi rộn rã tiếng cười bạn bè.
- Lớp học rộn rã khi cô giáo kể chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con phố rộn rã tiếng rao lúc sớm mai.
- Tiếng nhạc vang lên rộn rã, kéo mọi người ra sân.
- Nhà văn hóa rộn rã trong ngày khai mạc hội thi.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê bỗng rộn rã vào giờ tan tầm.
- Chợ Tết rộn rã tiếng chào mời, mùi hương quện vào bước chân người.
- Sân ga rộn rã, mỗi đoàn tàu mang theo một câu chuyện sắp rời đi.
- Đêm làng rộn rã trống hội, lòng người cũng xôn xao theo nhịp.
Nghĩa 2: Có nhiều cảm xúc phấn khởi, sôi nổi.
1
Học sinh tiểu học
- Lòng em rộn rã khi sắp đi tham quan.
- Nghe tên mình được khen, em thấy rộn rã trong ngực.
- Nhìn pháo hoa, em thấy rộn rã và muốn vỗ tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghĩ đến chuyến dã ngoại, tâm trí tôi rộn rã như có gió mới.
- Nhận tin đỗ đội tuyển, cậu ấy rộn rã mà vẫn cố giữ bình tĩnh.
- Trước giờ biểu diễn, cảm xúc rộn rã chạy khắp người như những nốt nhạc.
3
Người trưởng thành
- Nghe lời hứa hẹn ấy, lòng tôi rộn rã.
- Tin nhắn bất ngờ làm trái tim rộn rã, dẫu ngoài kia mưa vẫn rơi đều.
- Ý tưởng mới lóe lên, đầu óc rộn rã như mở một khung cửa sáng.
- Đứng trước ngưỡng cửa thay đổi, cảm giác rộn rã đan xen chút lo mỏng như sương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có nhiều âm thanh sôi nổi, vui vẻ và liên tiếp.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rộn rã | trung tính–tích cực; miêu tả âm thanh/không khí náo động vui; khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Quán cà phê bỗng rộn rã vào giờ tan tầm. |
| náo nức | mức nhẹ–trung bình; hơi văn chương; thiên về âm thanh rộn lên vui Ví dụ: Tiếng trống múa lân náo nức khắp xóm. |
| rộn ràng | trung tính; phổ thông; gần nghĩa nhất về âm thanh vui liên tiếp Ví dụ: Phố xá rộn ràng tiếng nhạc xuân. |
| nô nức | trung tính; hơi cổ–báo chí; âm thanh/không khí hân hoan Ví dụ: Chợ quê nô nức tiếng chào mua bán. |
| vắng lặng | mạnh; trung tính; đối lập trực tiếp về âm thanh (không tiếng động) Ví dụ: Phố sau lễ hội bỗng vắng lặng. |
| im ắng | nhẹ; khẩu ngữ; yên tĩnh ít âm thanh Ví dụ: Cả con ngõ im ắng khi đêm xuống. |
| tĩnh mịch | mạnh; văn chương; yên lặng tuyệt đối, không xao động Ví dụ: Khu vườn tĩnh mịch lúc khuya. |
Nghĩa 2: Có nhiều cảm xúc phấn khởi, sôi nổi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rộn rã | tích cực; cường độ vừa–mạnh; nói về tâm trạng/khí thế; khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Nghe lời hứa hẹn ấy, lòng tôi rộn rã. |
| nô nức | trung tính; phổ thông; khí thế háo hức tập thể Ví dụ: Người người nô nức đăng ký hiến máu. |
| háo hức | trung tính; khẩu ngữ; mong chờ phấn khởi cá nhân/tập thể Ví dụ: Cả lớp háo hức chuẩn bị dã ngoại. |
| phấn khởi | trung tính; trang trọng–báo chí; tâm trạng hồ hởi rõ rệt Ví dụ: Công nhân phấn khởi bước vào ca mới. |
| lặng lẽ | nhẹ; trung tính; tâm trạng trầm xuống, không sôi nổi Ví dụ: Tập thể bỗng lặng lẽ sau thông báo. |
| ủ rũ | trung bình; cảm xúc buồn nản, thiếu sinh khí Ví dụ: Sau thất bại, đội bóng ủ rũ rời sân. |
| chán nản | mạnh; trung tính; mất hứng, trái ngược khí thế Ví dụ: Nhiều người chán nản bỏ cuộc giữa chừng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không khí vui vẻ, náo nhiệt trong các dịp lễ hội, sự kiện gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả sự kiện văn hóa, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí sống động, vui tươi trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc vui vẻ, phấn khởi, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả không khí vui tươi, sôi nổi của một sự kiện hay cảm xúc.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ âm thanh hoặc cảm xúc tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "náo nhiệt" nhưng "rộn rã" thường nhấn mạnh vào âm thanh và cảm xúc.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không khí rộn rã", "âm thanh rộn rã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng (như "không khí", "âm thanh"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").
