Náo nức
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hăm hở, phấn khởi.
Ví dụ:
Tôi náo nức bước vào công việc mới.
Nghĩa: Hăm hở, phấn khởi.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày hội trường mở cửa, em náo nức chạy vào sân.
- Nghe nói mai đi tham quan, cả lớp náo nức chuẩn bị đồ.
- Bố hứa dẫn đi xem phim, con náo nức đợi đến tối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin đội bóng vào chung kết khiến tụi mình náo nức suốt giờ ra chơi.
- Sáng đầu hè, con phố biển thơm mùi gió, lòng tôi náo nức đạp xe ra bãi cát.
- Nhận được thư mời câu lạc bộ, nó náo nức xếp bút vở vào ba lô.
3
Người trưởng thành
- Tôi náo nức bước vào công việc mới.
- Tiếng còi tàu vang lên, tôi náo nức như được mở ra một hành trình khác của đời mình.
- Thấy đèn sân khấu bừng sáng, cô ấy náo nức đến nỗi quên cả lạnh.
- Sau nhiều tháng chờ đợi, chúng tôi náo nức ký hợp đồng, lòng nhẹ mà tay vẫn run.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hăm hở, phấn khởi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| náo nức | mức độ mạnh vừa–mạnh; cảm xúc tích cực; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Tôi náo nức bước vào công việc mới. |
| háo hức | mạnh vừa; tích cực; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Lũ trẻ háo hức chờ đón Tết. |
| hăm hở | mạnh; sôi nổi; khẩu ngữ Ví dụ: Anh em hăm hở bắt tay vào việc. |
| phấn khởi | vừa; trang trọng hơn; trung tính tích cực Ví dụ: Mọi người phấn khởi tham gia phong trào. |
| chán nản | mức độ vừa; tiêu cực; trung tính Ví dụ: Cậu ta chán nản, không muốn tham gia nữa. |
| ủ rũ | mức độ nhẹ–vừa; buồn bã; khẩu ngữ–văn chương Ví dụ: Sau thất bại, cả đội ủ rũ bỏ về. |
| lãnh đạm | mức độ vừa; lạnh lùng; trang trọng hơn Ví dụ: Họ lãnh đạm trước lời kêu gọi tham gia. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác háo hức trước một sự kiện sắp diễn ra.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra không khí sôi động, phấn khởi trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, vui vẻ và mong chờ.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác phấn khởi, hăm hở trước một sự kiện.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Thường đi kèm với các sự kiện vui vẻ, tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hào hứng" nhưng "náo nức" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy náo nức", "trở nên náo nức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
