Hăm hở
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra hăng hái tham gia vào một công việc chung nào đó với tất cả nhiệt tình, không tiếc công sức.
Ví dụ:
Anh ấy hăm hở đăng ký tham gia chiến dịch tình nguyện của phường.
Nghĩa: Tỏ ra hăng hái tham gia vào một công việc chung nào đó với tất cả nhiệt tình, không tiếc công sức.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh hăm hở giơ tay xin dọn bàn sau giờ vẽ.
- Cả lớp hăm hở trồng cây ở sân trường.
- Em hăm hở cùng nhóm lau bảng và xếp ghế gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn hăm hở luyện tập cho buổi văn nghệ, ai cũng muốn góp phần làm tiết mục nổi bật.
- Bạn lớp trưởng hăm hở nhận phần việc khó vì muốn tập thể hoàn thành đúng hạn.
- Sáng thứ bảy, chúng tôi hăm hở ra sân trường nhặt lá, vừa làm vừa cổ vũ nhau.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy hăm hở đăng ký tham gia chiến dịch tình nguyện của phường.
- Nghe tin công ty mở dự án mới, cô hăm hở đề xuất kế hoạch, sẵn sàng thức khuya để chạy tiến độ.
- Cả đội hăm hở bước vào đợt cao điểm, ai cũng muốn để lại dấu ấn chứ không chỉ điểm danh cho có.
- Nhìn những khuôn mặt hăm hở, tôi hiểu sức mạnh lớn nhất của tập thể là khi mỗi người đều thấy việc chung là việc của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra hăng hái tham gia vào một công việc chung nào đó với tất cả nhiệt tình, không tiếc công sức.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hăm hở | mạnh, tích cực, khẩu ngữ–trung tính, sắc thái sôi nổi Ví dụ: Anh ấy hăm hở đăng ký tham gia chiến dịch tình nguyện của phường. |
| hăng hái | trung tính, mức độ mạnh vừa; phổ thông Ví dụ: Đội bạn hăng hái tham gia chiến dịch. |
| nhiệt tình | trung tính, mức độ mạnh vừa; dùng rộng rãi Ví dụ: Mọi người nhiệt tình đăng ký. |
| tích cực | trung tính, mức độ trung bình; hơi khái quát Ví dụ: Nhân viên tích cực tham gia hoạt động. |
| hồ hởi | cảm xúc rõ, mức độ mạnh; văn nói–viết Ví dụ: Cả lớp hồ hởi nhận nhiệm vụ. |
| lãnh đạm | trung tính, mức độ mạnh; sắc thái lạnh, thiếu quan tâm Ví dụ: Họ lãnh đạm với phong trào. |
| thờ ơ | khẩu ngữ–trung tính, mức độ mạnh; dửng dưng Ví dụ: Một số người thờ ơ với công việc chung. |
| uể oải | trung tính, mức độ vừa; thiếu sinh lực Ví dụ: Cậu ấy uể oải, không muốn tham gia. |
| hờ hững | trung tính, mức độ vừa; cảm xúc lạnh Ví dụ: Một vài thành viên hờ hững với nhiệm vụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ tích cực, nhiệt tình của ai đó khi tham gia hoạt động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tinh thần làm việc của một nhóm hoặc cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tính cách nhân vật hoặc tạo không khí sôi nổi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, nhiệt huyết và sự sẵn sàng.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhiệt tình và hăng hái của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khách quan.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nhiệt tình khác như "nhiệt huyết" hay "hăng hái".
- Khác biệt ở chỗ "hăm hở" thường mang sắc thái tích cực và chủ động hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc thái độ của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hăm hở", "hăm hở lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường ý nghĩa.
