Hăng say

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hăng hái và say mê.
Ví dụ: Người nghệ sĩ già vẫn hăng say sáng tạo những tác phẩm mới.
Nghĩa: Hăng hái và say mê.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan hăng say đọc sách trong thư viện.
  • Các bạn nhỏ hăng say chơi đùa trên sân trường.
  • Mẹ em hăng say làm vườn mỗi buổi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Với tinh thần hăng say học hỏi, cô ấy đã đạt được nhiều thành tích xuất sắc.
  • Cả đội bóng hăng say tập luyện để chuẩn bị cho trận đấu quan trọng.
  • Anh ấy luôn hăng say tham gia các hoạt động ngoại khóa của trường.
3
Người trưởng thành
  • Người nghệ sĩ già vẫn hăng say sáng tạo những tác phẩm mới.
  • Dù công việc vất vả, anh ấy vẫn hăng say cống hiến hết mình cho dự án.
  • Sự hăng say của tuổi trẻ là nguồn năng lượng vô tận thúc đẩy xã hội phát triển.
  • Chỉ khi thực sự hăng say với công việc, chúng ta mới có thể vượt qua mọi trở ngại và gặt hái thành công.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hăng hái và say mê.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hăng say Mạnh, tích cực, nhiệt huyết, chủ động, phổ biến trong cả văn nói và văn viết, diễn tả trạng thái làm việc, học tập, hoạt động với tinh thần cao, không ngại khó khăn, tập trung và yêu thích công việc đó. Ví dụ: Người nghệ sĩ già vẫn hăng say sáng tạo những tác phẩm mới.
nhiệt huyết Mạnh, tích cực, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, lý tưởng. Ví dụ: Anh ấy làm việc với tinh thần nhiệt huyết.
say sưa Mạnh, tích cực, chỉ sự tập trung cao độ, quên hết mọi thứ xung quanh vì quá yêu thích. Ví dụ: Cô bé say sưa đọc sách.
thờ ơ Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự thiếu quan tâm, không nhiệt tình. Ví dụ: Anh ấy tỏ ra thờ ơ với công việc.
hờ hững Tiêu cực, chỉ sự lạnh nhạt, không quan tâm, không nhiệt tình. Ví dụ: Cô ấy đối xử hờ hững với mọi người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự nhiệt tình trong công việc hoặc hoạt động hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tinh thần làm việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, nhiệt huyết và đam mê.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhiệt tình và đam mê trong hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc khách quan.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các động từ chỉ hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nhiệt tình khác như "nhiệt huyết" nhưng "hăng say" nhấn mạnh hơn vào sự say mê.
  • Chú ý không lạm dụng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hăng say", "hăng say làm việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, quá), danh từ (công việc, học tập), và động từ (làm, học).