Chiên
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Con cừu.
2.
danh từ
Đồ dệt bằng lông thú hoặc bằng xơ bông, thường dùng làm chăn, nệm.
Ví dụ:
Cô chủ nhà đưa thêm một tấm chiên cho khách ngủ lại.
3.
động từ
(phương ngữ). Rán. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Chiên" thường được dùng trong phương ngữ miền Nam để chỉ hành động rán thực phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "rán" hoặc "cừu" tùy theo nghĩa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện khi tác giả muốn tạo phong cách địa phương hoặc miêu tả cảnh nấu ăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- "Chiên" mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Phong cách bình dân, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "chiên" khi giao tiếp với người miền Nam hoặc trong bối cảnh không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác về ngữ nghĩa.
- "Chiên" có thể bị nhầm lẫn với "cừu" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để tránh hiểu lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "chiên" với "cừu" khi không quen với phương ngữ.
- Trong văn viết, nên dùng từ "rán" để tránh nhầm lẫn và đảm bảo tính chính xác.
- Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chiên" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chiên" là từ đơn, không có hình thái kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chiên" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "chiên" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chiên cá", "chiên giòn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chiên" thường kết hợp với lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "chiên" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "chiên thịt", "chiên bánh".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
