Bánh mì

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bánh làm bằng bột mì ủ men nướng chín trong lò, dùng làm món ăn chính ở một số nước.
Ví dụ: Bánh mì là món ăn quen thuộc, dễ dàng tìm thấy ở bất cứ đâu.
Nghĩa: Bánh làm bằng bột mì ủ men nướng chín trong lò, dùng làm món ăn chính ở một số nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mua bánh mì cho em ăn sáng.
  • Bánh mì có vỏ giòn, ruột mềm.
  • Em thích ăn bánh mì với sữa tươi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bánh mì là một phần không thể thiếu trong bữa ăn của nhiều gia đình phương Tây.
  • Hương thơm của bánh mì mới nướng lan tỏa khắp con phố nhỏ.
  • Bạn có thể tự làm bánh mì tại nhà với các nguyên liệu đơn giản.
3
Người trưởng thành
  • Bánh mì là món ăn quen thuộc, dễ dàng tìm thấy ở bất cứ đâu.
  • Nghệ thuật làm bánh mì thủ công đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm của người thợ.
  • Trong nhiều nền văn hóa, bánh mì không chỉ là thực phẩm mà còn là biểu tượng của sự no đủ và chia sẻ.
  • Một ổ bánh mì nóng hổi có thể xua tan cái lạnh của buổi sáng sớm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, thường dùng để chỉ món ăn quen thuộc hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực, văn hóa hoặc kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh về đời sống thường nhật hoặc biểu tượng văn hóa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến ngành thực phẩm hoặc dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, thường mang sắc thái bình dân.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết thông dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về món ăn hoặc văn hóa ẩm thực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng không liên quan đến ẩm thực.
  • Biến thể "bánh mì kẹp" chỉ loại bánh mì có nhân bên trong.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bánh mỳ" do cách phát âm vùng miền.
  • Khác biệt với "bánh" ở chỗ "bánh mì" chỉ loại bánh làm từ bột mì nướng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các loại bánh khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ổ bánh mì", "bánh mì nóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nóng, giòn), lượng từ (một ổ, hai ổ), hoặc động từ (ăn, mua).
bánh bột men xôi cơm phở bún