Bánh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Món ăn chín có hình khối nhất định, chế biến bằng bột, thường có thêm chất ngọt, mặn, béo.
Ví dụ:
Quán này làm bánh croissant bơ rất chuẩn.
2.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị có hình khối bề ngoài giống như chiếc bánh.
Ví dụ:
Thùng hàng có mấy bánh xà phòng thủ công mùi oải hương.
3.
danh từ
Bộ phận của xe hoặc máy, có dạng đĩa tròn hoặc vành lắp nan hoa, quay quanh một trục để thực hiện một chuyển động hoặc để truyền chuyển động.
Ví dụ:
Tôi thay bạc đạn cho bánh sau chiếc xe máy.
Nghĩa 1: Món ăn chín có hình khối nhất định, chế biến bằng bột, thường có thêm chất ngọt, mặn, béo.
1
Học sinh tiểu học
- Bà nội gói bánh chưng thơm lá dong.
- Mẹ nướng bánh quy, cả nhà thơm ngọt.
- Con chia chiếc bánh kem cho bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiệm nhỏ trước cổng trường bán bánh patê sô nóng hổi.
- Chiếc bánh flan mềm rung, ngọt mà không gắt.
- Bạn ấy học làm bánh mì, bột nở phồng vàng ruộm.
3
Người trưởng thành
- Quán này làm bánh croissant bơ rất chuẩn.
- Miếng bánh bông lan vừa ra lò, chạm dao là ruộm vụn, mùi bơ vanilla đánh thức ký ức tuổi nhỏ.
- Ngày mưa, tách trà và chiếc bánh tart chanh làm chiều muộn bớt dài.
- Tôi tập nhồi bột đến khi khối bột mịn, để bánh nở chậm và chín đều.
Nghĩa 2: Từ dùng để chỉ từng đơn vị có hình khối bề ngoài giống như chiếc bánh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đặt lên bàn một bánh xà phòng mới.
- Thầy phát cho mỗi nhóm một bánh phấn trắng.
- Bố đổ khuôn ra được một bánh xà phòng tròn xinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong hộp dụng cụ có một bánh xà phòng chuyên tẩy vết mực.
- Cô quét lớp bụi phấn trên chiếc bánh phấn rồi viết tiếp.
- Người thợ rót sáp ong vào khuôn, chờ nguội thành từng bánh.
3
Người trưởng thành
- Thùng hàng có mấy bánh xà phòng thủ công mùi oải hương.
- Thợ đúc tháo khuôn, trên bàn nguội dần những bánh kim loại nhỏ, mặt còn ánh xanh.
- Anh để một bánh bơ cacao trên chảo, nhiệt vừa đủ cho nó tan chậm và tỏa hương.
- Nhà kho xếp ngay ngắn các bánh cao su thô, đợi chuyển vào xưởng cán.
Nghĩa 3: Bộ phận của xe hoặc máy, có dạng đĩa tròn hoặc vành lắp nan hoa, quay quanh một trục để thực hiện một chuyển động hoặc để truyền chuyển động.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc xe đạp có hai bánh quay đều.
- Bánh xe lăn qua vũng nước bắn tung tóe.
- Chú thợ kiểm tra bánh trước của xe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn bơm căng lốp để bánh xe không bị lụp bụp khi qua ổ gà.
- Bánh răng trong hộp số ăn khớp nhau, truyền lực mượt mà.
- Trên đường đất, một bánh xe trượt, chiếc còn lại vẫn bám tốt.
3
Người trưởng thành
- Tôi thay bạc đạn cho bánh sau chiếc xe máy.
- Bánh răng mòn răng cưa khiến trục dao rung, âm thanh rít khàn rất khó chịu.
- Chiếc la-zăng cong nhẹ, khiến bánh xoay lệch, vô-lăng rung ở dải tốc độ trung bình.
- Khi máy chạy tải nặng, bánh đai trượt trên dây cu-roa, phải căng lại để tránh hụt lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại thực phẩm như bánh mì, bánh ngọt, bánh chưng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các loại bánh trong các bài viết về ẩm thực hoặc kỹ thuật liên quan đến bánh xe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh đời sống hoặc ẩm thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ bộ phận của máy móc như bánh xe, bánh răng.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "bánh" có thể mang sắc thái thân thiện, gần gũi khi nói về thực phẩm.
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này mang tính chất trung lập và chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng từ "bánh" khi nói về các loại thực phẩm hoặc bộ phận máy móc có hình dạng tương tự.
- Tránh dùng từ này khi không có liên quan đến hình dạng hoặc chức năng của bánh.
- Có thể thay thế bằng từ cụ thể hơn như "bánh mì", "bánh xe" khi cần rõ ràng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "bánh" trong ẩm thực và "bánh" trong kỹ thuật.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "bánh" một cách chính xác và phù hợp.
- "Bánh" có thể mang nghĩa ẩn dụ trong một số trường hợp, cần hiểu rõ ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bánh ngọt", "bánh xe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bánh ngon"), động từ ("ăn bánh"), và lượng từ ("một cái bánh").
