Xôi
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Món ăn bằng gạo nếp đồ chín.
2.
danh từ
(phương ngữ) Cơm nếp.
Ví dụ:
Hôm nay ăn xôi nếp cho bữa chính, khỏi nấu cơm tẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Món ăn bằng gạo nếp đồ chín.
Nghĩa 2: (phương ngữ) Cơm nếp.
Từ đồng nghĩa:
cơm nếp
Từ trái nghĩa:
cơm tẻ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xôi | Khẩu ngữ, mang tính địa phương, dùng để chỉ gạo nếp đã được nấu chín, không nhất thiết là một món ăn cầu kỳ. Ví dụ: Hôm nay ăn xôi nếp cho bữa chính, khỏi nấu cơm tẻ. |
| cơm nếp | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ gạo nếp đã nấu chín. Ví dụ: Mẹ tôi thường nấu cơm nếp vào những dịp lễ. |
| cơm tẻ | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ gạo tẻ đã nấu chín, đối lập với gạo nếp. Ví dụ: Bữa trưa nay nhà tôi ăn cơm tẻ với cá kho. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các món ăn truyền thống hoặc trong các dịp lễ, tết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về văn hóa, phong tục tập quán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc, thường gắn liền với văn hóa truyền thống.
- Phong cách bình dị, dân dã, thường xuất hiện trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn truyền thống hoặc trong các dịp lễ hội.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật không liên quan đến ẩm thực.
- Có thể thay thế bằng "cơm nếp" trong một số phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cơm nếp" trong một số vùng miền.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng từ này.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xôi gấc", "xôi đậu xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ngon", "dẻo"), lượng từ ("một", "nhiều"), và động từ ("ăn", "nấu").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
