Bánh răng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật hình đĩa có răng ăn khớp với một vật có răng khác để truyền chuyển động.
Ví dụ: Bánh răng là một bộ phận cơ khí thiết yếu trong nhiều loại máy móc công nghiệp.
Nghĩa: Vật hình đĩa có răng ăn khớp với một vật có răng khác để truyền chuyển động.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh răng giúp xe đạp của em chạy nhanh hơn.
  • Trong chiếc đồng hồ có nhiều bánh răng nhỏ xíu.
  • Chú thợ máy đang lắp bánh răng vào máy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hệ thống bánh răng trong động cơ đóng vai trò quan trọng trong việc truyền lực.
  • Để máy móc hoạt động trơn tru, các bánh răng phải được bôi trơn thường xuyên.
  • Cấu tạo của bánh răng quyết định hiệu suất truyền động của toàn bộ cơ cấu.
3
Người trưởng thành
  • Bánh răng là một bộ phận cơ khí thiết yếu trong nhiều loại máy móc công nghiệp.
  • Cuộc sống đôi khi giống như một cỗ máy phức tạp, mỗi người là một bánh răng, cần ăn khớp nhịp nhàng để vận hành.
  • Sự ăn khớp hoàn hảo của các bánh răng tượng trưng cho sự phối hợp ăn ý trong công việc nhóm.
  • Dù chỉ là một bánh răng nhỏ, nhưng nếu thiếu nó, cả hệ thống có thể ngừng trệ, cho thấy tầm quan trọng của mỗi cá nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, sách giáo khoa về cơ khí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành cơ khí và kỹ thuật máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về cơ chế truyền động trong máy móc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc cơ khí.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại bánh răng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ cơ khí khác như 'bánh xe' hoặc 'bánh đà'.
  • Khác biệt với 'bánh xe' ở chỗ bánh răng có răng để ăn khớp với vật khác.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bánh răng", "bánh răng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (quay, lắp), và lượng từ (một, hai).
trục đĩa vòng bi pít-tông xi lanh lò xo bu lông ốc vít đai ốc xích líp