Vòng bi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
ổ bi.
Ví dụ:
Ổ cứng hỏng vì vòng bi mòn.
Nghĩa: ổ bi.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cho chúng em xem vòng bi để hiểu vì sao bánh xe quay trơn.
- Chiếc quạt bàn kêu vì vòng bi bị khô dầu.
- Xe đạp của bố chạy êm sau khi thay vòng bi mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thợ sửa xe nói tiếng rít phát ra do vòng bi mòn tạo ma sát lớn.
- Trong giờ công nghệ, cô giải thích vòng bi giúp trục quay ổn định như được nâng đỡ bằng những hòn bi nhỏ.
- Bạn mình tháo bát bánh xe ra, thấy vòng bi rỗ, nên quay nhẹ là kêu lạch cạch.
3
Người trưởng thành
- Ổ cứng hỏng vì vòng bi mòn.
- Máy chạy ồn là dấu hiệu vòng bi xuống cấp, bôi trơn không còn hiệu quả.
- Đổi sang vòng bi chịu nhiệt, dây chuyền hoạt động ổn định hơn trong ca dài.
- Khi trục lệch tâm, vòng bi nhanh hỏng, kéo theo cả phớt và bánh răng chịu tải bất thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo liên quan đến cơ khí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành cơ khí và kỹ thuật máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách chuyên ngành, mang tính kỹ thuật cao.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các bộ phận cơ khí, đặc biệt là trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc cơ khí.
- Thường được sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn, sách giáo khoa kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ cơ khí khác như "bạc đạn".
- Chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'vòng bi mới', 'vòng bi lớn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, lớn), động từ (thay, lắp), và lượng từ (một, hai).
