Ổ bi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vòng có đặt bi lắp vào trục để quay cho nhẹ.
Ví dụ: Ổ bi giúp trục quay nhẹ và bền hơn.
Nghĩa: Vòng có đặt bi lắp vào trục để quay cho nhẹ.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy mở quạt, ổ bi quay trơn nên cánh quạt chạy êm.
  • Bánh xe đạp có ổ bi mượt, đẩy nhẹ là lăn ngay.
  • Ba tra dầu vào ổ bi, cái xe lăn êm như ru.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái rô-to quay nhẹ hẳn sau khi thợ thay ổ bi mới.
  • Ổ bi khô dầu sẽ kêu rào rạo mỗi khi quạt chạy.
  • Nhờ ổ bi tốt, trục máy khoan chạy êm và ít nóng.
3
Người trưởng thành
  • Ổ bi giúp trục quay nhẹ và bền hơn.
  • Chỉ cần ổ bi khô mỡ, cả dây chuyền nghe tiếng rít khó chịu.
  • Anh thợ vừa ép ổ bi mới vào moay-ơ, xoay thử thấy trơn như lụa.
  • Trong máy cũ, ổ bi rơ nhẹ cũng đủ làm sai lệch cả phép đo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vòng có đặt bi lắp vào trục để quay cho nhẹ.
Từ đồng nghĩa:
bạc đạn
Từ Cách sử dụng
ổ bi Trung tính, chuyên ngành kỹ thuật, dùng để chỉ một bộ phận cơ khí. Ví dụ: Ổ bi giúp trục quay nhẹ và bền hơn.
bạc đạn Trung tính, kỹ thuật, phổ biến trong giao tiếp và tài liệu kỹ thuật. Ví dụ: Xe đạp của tôi cần thay bạc đạn bánh trước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng máy móc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong cơ khí và kỹ thuật máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về các bộ phận máy móc có liên quan đến chuyển động quay.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc cơ khí.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "vòng bi"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Người học cần hiểu rõ cấu tạo và chức năng để sử dụng chính xác trong mô tả kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ổ bi", "ổ bi này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, hai), và động từ (lắp, quay).
bi bạc đạn trục vòng bi bánh răng máy cơ khí chuyển động ma sát quay