Bi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Viên cứng hình cầu, thường dùng làm con lăn trong máy móc hoặc làm đồ chơi cho trẻ con.
Ví dụ: Tôi bỏ vài viên bi vào hộp để làm đối trọng.
2.
tính từ
.Có những yếu tố gây thương cảm; trái với hài.
3.
tính từ
(khẩu ngữ). Bi quan.
Nghĩa 1: Viên cứng hình cầu, thường dùng làm con lăn trong máy móc hoặc làm đồ chơi cho trẻ con.
1
Học sinh tiểu học
  • Em nhặt được một viên bi xanh dưới gốc cây.
  • Bạn Nam lăn viên bi trên mặt bàn cho nó chạy.
  • Chúng em chơi bắn bi ở sân sau giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cú búng lệch tay khiến viên bi trượt khỏi vòng.
  • Cậu ấy sưu tầm bi thủy tinh, mỗi viên ánh lên một màu.
  • Tiếng bi lăn trong ống sắt nghe lách cách rất vui tai.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bỏ vài viên bi vào hộp để làm đối trọng.
  • Thợ máy thay cả dãy bi lăn đã mòn trong ổ trục.
  • Chiều muộn, tiếng bi chạm nhau gõ nhẹ như ký ức tuổi nhỏ.
  • Anh giữ lại một túi bi cũ, không phải để chơi, mà để nhớ đoạn đường đã qua.
Nghĩa 2: .Có những yếu tố gây thương cảm; trái với hài.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Bi quan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Viên cứng hình cầu, thường dùng làm con lăn trong máy móc hoặc làm đồ chơi cho trẻ con.
Nghĩa 2: .Có những yếu tố gây thương cảm; trái với hài.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Bi quan.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bi Khẩu ngữ, thân mật, chỉ thái độ tiêu cực về tương lai. Ví dụ:
bi quan Trung tính, chính thức, chỉ thái độ nhìn nhận mọi việc theo chiều hướng xấu. Ví dụ: Anh ấy luôn bi quan về mọi chuyện.
lạc quan Trung tính, chính thức, chỉ thái độ nhìn nhận mọi việc theo chiều hướng tốt. Ví dụ: Cô ấy rất lạc quan dù gặp khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ viên bi trong trò chơi trẻ em hoặc khi nói về cảm giác bi quan.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả kỹ thuật hoặc khi nói về cảm xúc bi quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc, đặc biệt là khi miêu tả sự thương cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ viên bi trong máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thương cảm hoặc bi quan khi dùng trong ngữ cảnh cảm xúc.
  • Phong cách thân mật, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bi quan hoặc khi nói về viên bi trong trò chơi và máy móc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng về cảm xúc nếu không muốn gây hiểu lầm.
  • Có thể thay thế bằng từ "bi quan" trong ngữ cảnh cảm xúc để rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bi" trong các ngữ cảnh khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Khác biệt với từ "hài" khi nói về cảm xúc, cần chú ý để tránh nhầm lẫn.
  • Chú ý phát âm và ngữ điệu khi dùng trong khẩu ngữ để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bi" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bi" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bi" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "bi" thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "bi" thường đi kèm với lượng từ như "một", "hai". Khi là tính từ, "bi" có thể kết hợp với các trạng từ như "rất", "hơi".