Đồ chơi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ vật dùng vào việc vui chơi, giải trí.
Ví dụ:
Cậu ấy sưu tầm đồ chơi mô hình để thư giãn sau giờ làm.
Nghĩa: Đồ vật dùng vào việc vui chơi, giải trí.
1
Học sinh tiểu học
- Sinh nhật, bé nhận được một hộp đồ chơi xếp hình.
- Con cất đồ chơi vào giỏ sau khi chơi xong.
- Bạn Lan mang đồ chơi ra sân rủ mọi người chơi cùng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng em mê bộ đồ chơi lắp ráp nên kiên nhẫn ngồi ráp từng mảnh.
- Chiếc máy bay đồ chơi bay vòng quanh, kéo theo tiếng cười của cả bọn.
- Cả nhóm góp tiền mua bộ đồ chơi khoa học để vừa chơi vừa học.
3
Người trưởng thành
- Cậu ấy sưu tầm đồ chơi mô hình để thư giãn sau giờ làm.
- Có những món đồ chơi nhỏ bé mà lại mở ra cả một khoảng trời ký ức tuổi thơ.
- Anh chọn đồ chơi an toàn, không góc sắc, vì con hay ngậm đồ.
- Giữa bộn bề công việc, đôi khi một món đồ chơi trên bàn làm việc cũng đủ nhắc mình đừng quên niềm vui.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vật dụng giải trí cho trẻ em hoặc người lớn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về giáo dục, tâm lý trẻ em hoặc thị trường sản phẩm tiêu dùng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về thiết kế sản phẩm hoặc nghiên cứu thị trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái vui tươi, nhẹ nhàng, gợi nhớ đến sự hồn nhiên, vô tư.
- Phong cách sử dụng thường không trang trọng, phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vật dụng giải trí, đặc biệt là cho trẻ em.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
- Có thể thay thế bằng từ "trò chơi" khi muốn nhấn mạnh hoạt động hơn là vật dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "đồ chơi" và "trò chơi"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Đồ chơi" thường chỉ vật thể, trong khi "trò chơi" chỉ hoạt động.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ loại đồ chơi cụ thể như "búp bê", "xe hơi", "xếp hình".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một món đồ chơi", "đồ chơi mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, đẹp), động từ (mua, chơi), và lượng từ (một, nhiều).
