Búp bê
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ chơi hình em bé, thường làm bằng nhựa.
Ví dụ:
Cô ấy sưu tầm búp bê để trang trí phòng khách.
Nghĩa: Đồ chơi hình em bé, thường làm bằng nhựa.
1
Học sinh tiểu học
- Bé ôm chặt búp bê rồi ru ngủ.
- Em thay váy mới cho búp bê trước khi đi học.
- Búp bê ngồi trên kệ, nhìn như đang mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con bé nắn lại mái tóc rối của búp bê, như chăm cho một em nhỏ thật sự.
- Chiếc búp bê cũ nằm trong hộp, giữ lại mùi thơ ấu của cả một mùa hè.
- Cậu em đặt búp bê lên ghế, rồi mời nó dự buổi tiệc trà tưởng tượng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy sưu tầm búp bê để trang trí phòng khách.
- Chiếc búp bê vỡ một tay, nhưng vẫn giữ nguyên vẹn ký ức của một thời thiếu nữ.
- Người mẹ khâu lại váy búp bê, khâu cả những ngày ấu thơ vào đường chỉ nhỏ.
- Trên bàn làm việc, một con búp bê bé xíu nhắc tôi dịu dàng về sự hồn nhiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồ chơi của trẻ em hoặc trong các câu chuyện gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến ngành công nghiệp đồ chơi hoặc nghiên cứu về trẻ em.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh ngây thơ, trong sáng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngây thơ, trong sáng, thường gắn liền với trẻ em.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về đồ chơi của trẻ em hoặc trong ngữ cảnh gia đình.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ loại búp bê cụ thể (ví dụ: búp bê Barbie).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ chơi khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "búp bê" trong ngữ cảnh nghệ thuật, nơi có thể mang ý nghĩa ẩn dụ.
- Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với từ khác trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con búp bê", "búp bê xinh đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (xinh đẹp, nhỏ nhắn), lượng từ (một, hai), và động từ (chơi, mua).
