Con rối

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình mẫu người hay vật dùng trên sân khấu múa rối; thường dùng để ví kẻ hành động theo sự sai khiến của người khác, làm trò cười cho mọi người.
Ví dụ: Con rối được điều khiển khéo léo nên tiết mục rất cuốn hút.
Nghĩa: Hình mẫu người hay vật dùng trên sân khấu múa rối; thường dùng để ví kẻ hành động theo sự sai khiến của người khác, làm trò cười cho mọi người.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghệ sĩ giật dây, con rối vung tay chào khán giả.
  • Con rối gỗ đội nón lá, nhảy lách tách trên mặt nước.
  • Em thích con rối hình chú Tễu cười toe toét.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh đèn bật lên, con rối sống động như có linh hồn.
  • Tiếng trống dồn dập, con rối lao ra, kể tiếp câu chuyện làng.
  • Bàn tay nghệ nhân khẽ nhích, con rối nghiêng đầu như đang lắng nghe.
3
Người trưởng thành
  • Con rối được điều khiển khéo léo nên tiết mục rất cuốn hút.
  • Sau tấm màn, những sợi dây mảnh kết nối mọi chuyển động của con rối.
  • Mỗi nét chạm của nghệ nhân là một nhịp thở được truyền vào thân gỗ của con rối.
  • Ngồi dưới khán đài, tôi bỗng thấy con rối kể hộ những điều người ta khó nói bằng lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hình mẫu người hay vật dùng trên sân khấu múa rối; thường dùng để ví kẻ hành động theo sự sai khiến của người khác, làm trò cười cho mọi người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
con rối trung tính → mỉa mai; khẩu ngữ–báo chí; có sắc thái chê bai khi dùng ẩn dụ Ví dụ: Con rối được điều khiển khéo léo nên tiết mục rất cuốn hút.
bù nhìn mức độ chê bai vừa; khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta chỉ là bù nhìn trong bộ máy đó.
tự chủ trung tính–trang trọng; nhấn mạnh không bị điều khiển Ví dụ: Cô ấy hành động với sự tự chủ, không là con rối của ai.
chủ thể trang trọng; nhấn mạnh vai trò người quyết định Ví dụ: Anh ta là chủ thể của quyết định, không phải con rối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc châm biếm ai đó bị điều khiển.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán xã hội hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, biểu tượng cho sự điều khiển, mất tự do.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
  • Gợi cảm giác bị điều khiển, thiếu tự chủ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự điều khiển, thiếu tự chủ của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường dùng trong các tình huống châm biếm, phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự điều khiển khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bù nhìn" ở chỗ "con rối" thường có sự chuyển động, hoạt động.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái tiêu cực và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con rối gỗ", "con rối nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhỏ", "gỗ") và động từ (như "di chuyển", "điều khiển").