Bù nhìn

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật giả hình người dùng để doạ chim, thú hoặc dùng diễn tập trong chiến đấu.
Ví dụ: Người ta dựng bù nhìn để xua chim khỏi phá mùa màng.
2.
danh từ
Kẻ có chức vị mà không có quyền hành, chỉ làm theo lệnh người khác.
Ví dụ: Anh ta giữ ghế nhưng không có quyền, đúng là bù nhìn.
Nghĩa 1: Vật giả hình người dùng để doạ chim, thú hoặc dùng diễn tập trong chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác nông dân cắm một con bù nhìn giữa ruộng để đuổi chim.
  • Chúng em lấy rơm và áo cũ đóng một cái bù nhìn ở vườn rau.
  • Con quạ bay tới, thấy bù nhìn liền sợ và vòng qua chỗ khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa đồng lúa, chiếc bù nhìn áo sờn đứng im mà vẫn canh ruộng cả ngày.
  • Thầy giáo kể chuyện lính tập bắn vào bù nhìn để luyện ngắm an toàn.
  • Gió thổi phần phật, cái bù nhìn lắc lư như người gác đồng thầm lặng.
3
Người trưởng thành
  • Người ta dựng bù nhìn để xua chim khỏi phá mùa màng.
  • Trong thao trường, mục tiêu bù nhìn giúp người lính quen phản xạ mà không gây nguy hiểm.
  • Ở những thửa ruộng xa nhà, một cái bù nhìn đôi khi thay được tiếng chó sủa canh nương.
  • Cái áo cũ khoác lên bù nhìn, gió đi qua vẫn khiến nó trông như thở.
Nghĩa 2: Kẻ có chức vị mà không có quyền hành, chỉ làm theo lệnh người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy có chức mà không tự quyết, người ta gọi là bù nhìn.
  • Cô bé bảo: nếu chỉ nghe theo hết, làm lãnh đạo cũng thành bù nhìn.
  • Ở truyện cổ tích, có vị vua chỉ là bù nhìn, mọi việc do kẻ khác sai khiến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chức danh nghe oai thật, nhưng làm việc gì cũng phải xin ý kiến, hóa ra chỉ là bù nhìn.
  • Cậu ấy bảo lãnh đạo mà không dám nói thật thì khác gì bù nhìn trong cơ quan.
  • Trong câu chuyện lớp học, lớp trưởng chỉ làm bù nhìn khi mọi quyết định do bạn khác chi phối.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta giữ ghế nhưng không có quyền, đúng là bù nhìn.
  • Khi quyền lực nằm ngoài cánh cửa văn phòng, người ngồi trong đó dễ thành bù nhìn ký giấy.
  • Một tập thể sợ trách nhiệm thường cần một bù nhìn để che chắn và nhận tiếng khen chê hộ kẻ khác.
  • Danh vị càng cao mà tay bị trói càng chặt, càng lộ rõ số phận bù nhìn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người không có thực quyền trong một tổ chức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả tình trạng quyền lực không thực sự, thường trong các bài phân tích chính trị hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự vô dụng hoặc không có thực quyền.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự vô dụng hoặc không có thực quyền.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu quyền lực thực sự của một người trong tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần tôn trọng người được nhắc đến.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc châm biếm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người có quyền lực thực sự.
  • Khác biệt với "bù nhìn" trong nghĩa vật lý, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bù nhìn rơm", "bù nhìn chính trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bù nhìn vô dụng"), động từ ("làm bù nhìn"), hoặc lượng từ ("một bù nhìn").