Chư hầu
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chúa phong kiến bị phụ thuộc, phải phục tùng một chúa phong kiến lớn, mạnh hơn, trong quan hệ với chúa phong kiến ấy.
Ví dụ:
Chư hầu là kẻ phụ thuộc quyền lực của chúa lớn.
2.
danh từ
Nước phụ thuộc chịu sự chi phối của một nước lớn, trong quan hệ với nước lớn ấy.
Ví dụ:
Nước chư hầu là quốc gia lệ thuộc ảnh hưởng của cường quốc.
Nghĩa 1: Chúa phong kiến bị phụ thuộc, phải phục tùng một chúa phong kiến lớn, mạnh hơn, trong quan hệ với chúa phong kiến ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Vị chư hầu phải nộp cống cho hoàng đế.
- Chư hầu quỳ lạy khi chúa lớn đi qua.
- Chư hầu nghe lệnh và không dám cãi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi triều yết, chư hầu dâng lễ vật để tỏ lòng phục tùng.
- Chư hầu giữ đất được phong nhưng mọi quyết định đều chờ ý chỉ của thiên tử.
- Khi biên cương nổi loạn, chư hầu phải điều quân theo lệnh chúa thượng.
3
Người trưởng thành
- Chư hầu là kẻ phụ thuộc quyền lực của chúa lớn.
- Trong trật tự phong kiến, thân phận chư hầu như chiếc thuyền neo bằng sợi dây của thiên tử: trôi cũng không dám, đứt càng không.
- Một số chư hầu khôn ngoan giữ yên cõi mình bằng cách mềm mỏng trước triều đình.
- Đôi khi chư hầu nổi dậy, nhưng đa số lại quay về khuôn phép khi cán cân nghiêng về trung ương.
Nghĩa 2: Nước phụ thuộc chịu sự chi phối của một nước lớn, trong quan hệ với nước lớn ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Nước nhỏ ấy trở thành chư hầu của đế quốc mạnh.
- Chư hầu phải nghe theo chính sách của nước lớn.
- Khi vua đổi ý, nước chư hầu cũng phải đổi theo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lịch sử, nhiều nước chư hầu phải nộp cống và theo đường lối ngoại giao của mẫu quốc.
- Nước chư hầu giữ tên riêng nhưng mất nhiều quyền tự quyết.
- Khi chiến tranh nổ ra, nước chư hầu buộc tham gia theo phe của quốc gia bảo hộ.
3
Người trưởng thành
- Nước chư hầu là quốc gia lệ thuộc ảnh hưởng của cường quốc.
- Quan hệ chư hầu hiện đại có thể không cần xiềng xích, chỉ cần đòn bẩy kinh tế và an ninh.
- Một khi dựa quá sâu vào viện trợ, quốc gia dễ trượt từ đồng minh sang thân phận chư hầu.
- Thoát khỏi vị thế chư hầu đòi hỏi nội lực đủ mạnh và một chiến lược cân bằng quyền lực khôn khéo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chúa phong kiến bị phụ thuộc, phải phục tùng một chúa phong kiến lớn, mạnh hơn, trong quan hệ với chúa phong kiến ấy.
Từ đồng nghĩa:
phiên thần thuộc quốc
Từ trái nghĩa:
chủ tể bá chủ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chư hầu | trung tính, lịch sử–chính luận, sắc thái lệ thuộc rõ Ví dụ: Chư hầu là kẻ phụ thuộc quyền lực của chúa lớn. |
| phiên thần | trang trọng, lịch sử; mức độ lệ thuộc tương đương Ví dụ: Các phiên thần triều đình đều phải triều cống. |
| thuộc quốc | trang trọng, lịch sử–chính trị; nhấn mạnh thân phận lệ thuộc Ví dụ: Vị vua thuộc quốc hằng năm sang triều cống. |
| chủ tể | trang trọng, cổ–văn chương; đối lập quyền lực tối cao Ví dụ: Chủ tể nắm toàn quyền định đoạt số phận chư hầu. |
| bá chủ | trang trọng, lịch sử–chính luận; thế lực đứng đầu khu vực Ví dụ: Bá chủ hiệu triệu các chư hầu hội minh. |
Nghĩa 2: Nước phụ thuộc chịu sự chi phối của một nước lớn, trong quan hệ với nước lớn ấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chư hầu | trung tính, chính trị–lịch sử, hàm ý lệ thuộc Ví dụ: Nước chư hầu là quốc gia lệ thuộc ảnh hưởng của cường quốc. |
| thuộc quốc | trang trọng, chính trị–lịch sử; tương đương trực tiếp Ví dụ: Nước này trở thành thuộc quốc của đế chế. |
| vệ tinh | chính luận, hiện đại; ẩn dụ quốc gia lệ thuộc chiến lược Ví dụ: Một số nước vệ tinh phụ thuộc kinh tế vào cường quốc. |
| cường quốc | chính luận, trung tính; đối lập về vị thế chi phối Ví dụ: Cường quốc áp đặt chính sách lên các nước chư hầu. |
| bá chủ | trang trọng, chính trị–lịch sử; thế lực chi phối khu vực Ví dụ: Bá chủ khu vực kiểm soát các nước phụ thuộc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử, chính trị hoặc phân tích quan hệ quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự phụ thuộc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phụ thuộc và phục tùng.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả mối quan hệ phụ thuộc trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng từ "phụ thuộc" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phụ thuộc khác như "phụ thuộc" hoặc "lệ thuộc".
- Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các chư hầu", "chư hầu của vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (các, những), động từ (phục tùng, lệ thuộc), và tính từ (mạnh, yếu).
