Tôi tớ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đi ở, trong quan hệ với chủ; đầy tớ (nói khái quát)
Ví dụ:
Anh ta là người tôi tớ trong nhà quan lớn.
Nghĩa: Người đi ở, trong quan hệ với chủ; đầy tớ (nói khái quát)
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, ông lão đối xử hiền hậu với người tôi tớ của mình.
- Người tôi tớ dậy sớm quét sân và nấu cơm cho cả nhà chủ.
- Cô bé nhờ người tôi tớ mang thư đến cho bà chủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người tôi tớ trong trang trại luôn làm việc lặng lẽ, ít khi lên tiếng về mình.
- Ông chủ bảo vệ người tôi tớ trước những lời trách vô cớ của khách lạ.
- Trong bối cảnh xưa, thân phận tôi tớ gắn với bổn phận hầu hạ và sự lệ thuộc vào chủ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta là người tôi tớ trong nhà quan lớn.
- Thân phận tôi tớ thời ấy dựa trên một trật tự quyền lực rành rẽ giữa chủ và người hầu.
- Người tôi tớ già trung thành, coi việc giữ nếp nhà như một lời thề thầm lặng.
- Nhìn bóng lưng người tôi tớ khuất dần ngoài ngõ, bà chủ chợt thấy căn nhà rộng đột ngột vắng tiếng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đi ở, trong quan hệ với chủ; đầy tớ (nói khái quát)
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tôi tớ | Trung tính, hơi cổ, nhấn mạnh vị trí phục tùng, có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ khi nói về sự lệ thuộc. Ví dụ: Anh ta là người tôi tớ trong nhà quan lớn. |
| đầy tớ | Trung tính, hơi cổ, nhấn mạnh sự phục tùng và lệ thuộc. Ví dụ: Người đầy tớ trung thành luôn làm theo lời chủ. |
| người hầu | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh vai trò phục vụ trong gia đình. Ví dụ: Cô người hầu cẩn thận dọn dẹp phòng khách. |
| gia nhân | Trang trọng, hơi cổ, chỉ chung những người làm công trong nhà. Ví dụ: Toàn bộ gia nhân trong phủ đều được nghỉ lễ. |
| người ở | Khẩu ngữ, trung tính, chỉ người làm công ăn ở trong nhà. Ví dụ: Nhà tôi có thuê một người ở để giúp việc. |
| chủ | Trung tính, phổ biến, chỉ người sở hữu, điều khiển hoặc có quyền hạn. Ví dụ: Người tôi tớ phải tuân lệnh chủ. |
| ông chủ | Trung tính, phổ biến, chỉ người chủ là nam giới, có quyền hạn. Ví dụ: Ông chủ đã ban thưởng cho tôi tớ. |
| bà chủ | Trung tính, phổ biến, chỉ người chủ là nữ giới, có quyền hạn. Ví dụ: Bà chủ rất nhân từ với tôi tớ của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "người giúp việc" hoặc "người làm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí cổ điển hoặc miêu tả bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phân biệt giai cấp, thường mang sắc thái cổ điển hoặc lịch sử.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ chủ - tớ trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại, có thể thay bằng "người giúp việc" để tránh hiểu nhầm.
- Thường không dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc bình dân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu nhầm nếu dùng trong ngữ cảnh hiện đại do sắc thái cổ điển.
- Khác biệt với "người giúp việc" ở chỗ nhấn mạnh mối quan hệ chủ - tớ truyền thống.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây cảm giác lạc hậu hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người tôi tớ trung thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (trung thành, chăm chỉ) hoặc động từ (làm, phục vụ).
