Chủ nhân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chủ.
Ví dụ:
Tôi gặp chủ nhân của căn phòng ở hành lang.
Nghĩa: Người chủ.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo nằm ngoan trong lòng chủ nhân.
- Chìa khóa rơi, cô nhặt rồi trả lại cho chủ nhân.
- Căn nhà sáng đèn khi chủ nhân về tới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú chó sủa mừng khi chủ nhân mở cổng.
- Bức tranh cũ được tìm thấy và trao trả cho đúng chủ nhân.
- Quán nhỏ ấy đổi hẳn phong cách khi có chủ nhân mới.
3
Người trưởng thành
- Tôi gặp chủ nhân của căn phòng ở hành lang.
- Người phục vụ khẽ cúi đầu khi chủ nhân ngôi nhà bước ra, toát lên vẻ trân trọng quen thuộc của miền quê.
- Trong phiên chợ đồ cổ, mỗi món đồ như đang chờ gặp lại chủ nhân, như chờ một cái gật đầu định mệnh.
- Đi suốt nửa đời, anh mới hiểu: không phải đồ vật giữ người, mà chính chủ nhân giữ hồn của đồ vật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người sở hữu một vật hoặc một nơi, ví dụ như "chủ nhân của ngôi nhà".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ người có quyền sở hữu hoặc quản lý, ví dụ "chủ nhân của công ty".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về quyền lực hoặc sự sở hữu, ví dụ "chủ nhân của vương quốc".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sở hữu và quyền lực, thường mang sắc thái trung tính.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quyền sở hữu hoặc quản lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao, có thể thay bằng "người sở hữu".
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "người sở hữu" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Không nên dùng để chỉ người quản lý tạm thời hoặc không có quyền sở hữu thực sự.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về quyền lực hoặc trách nhiệm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ nhân của ngôi nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (như "tốt bụng"), động từ (như "là"), và các cụm giới từ (như "của ngôi nhà").

Danh sách bình luận