Chủ thể

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận chính, giữ vai trò chủ yếu.
Ví dụ: Trong dự án, khách hàng là chủ thể cần được phục vụ tốt nhất.
2.
danh từ
Con người với tư cách là một sinh vật có ý thức và ý chí, trong quan hệ đối lập với thế giới bên ngoài, gọi là khách thể.
Ví dụ: Mỗi cá nhân là một chủ thể tự do và chịu trách nhiệm với hành vi của mình.
3.
danh từ
(chuyên môn). Đối tượng gây ra hành động, trong quan hệ đối lập với đối tượng bị sự chi phối của hành động, gọi là khách thể.
Nghĩa 1: Bộ phận chính, giữ vai trò chủ yếu.
1
Học sinh tiểu học
  • Trống là chủ thể của dàn nhạc trống thiếu nhi hôm nay.
  • Trong bức tranh, con thuyền là chủ thể nổi bật.
  • Trong đội bóng lớp em, tiền đạo là chủ thể tấn công.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài thuyết trình, vấn đề môi trường là chủ thể được nhóm tập trung khai thác.
  • Trong khung ảnh, gương mặt bạn nhỏ là chủ thể, còn nền chỉ làm tôn lên.
  • Trong chiến thuật, tuyến giữa là chủ thể điều phối nhịp trận đấu.
3
Người trưởng thành
  • Trong dự án, khách hàng là chủ thể cần được phục vụ tốt nhất.
  • Trong bức ảnh cưới, cặp đôi là chủ thể, mọi chi tiết khác nên làm nền.
  • Khi viết báo, đường dây sự kiện phải có một chủ thể rõ ràng để câu chuyện không tản mạn.
  • Trong chiến lược thương hiệu, trải nghiệm người dùng là chủ thể định hình mọi quyết định.
Nghĩa 2: Con người với tư cách là một sinh vật có ý thức và ý chí, trong quan hệ đối lập với thế giới bên ngoài, gọi là khách thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Mỗi bạn đều là một chủ thể biết suy nghĩ và lựa chọn.
  • Khi học bài, em là chủ thể quyết định có chăm chỉ hay không.
  • Em đứng trước thiên nhiên và cảm nhận, em là chủ thể còn cảnh vật là khách thể.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong câu chuyện, người kể là một chủ thể có cảm xúc, không chỉ là người ghi chép.
  • Đứng trước áp lực thi cử, học sinh là chủ thể tự định hướng cách học của mình.
  • Khi tham gia mạng xã hội, em phải ý thức mình là chủ thể chịu trách nhiệm về lời nói.
3
Người trưởng thành
  • Mỗi cá nhân là một chủ thể tự do và chịu trách nhiệm với hành vi của mình.
  • Con người, với ý thức và ý chí, luôn là chủ thể kiến tạo ý nghĩa giữa vô vàn khách thể của đời sống.
  • Khi nhận ra mình là chủ thể, ta thôi trôi dạt theo đám đông và biết chọn điều phù hợp.
  • Trong trị liệu, người bệnh là chủ thể của tiến trình thay đổi, còn bác sĩ là người đồng hành.
Nghĩa 3: (chuyên môn). Đối tượng gây ra hành động, trong quan hệ đối lập với đối tượng bị sự chi phối của hành động, gọi là khách thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ người hoặc nhóm người có vai trò chính trong một sự kiện hoặc quá trình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong triết học, luật học, và tâm lý học để chỉ đối tượng có ý thức và ý chí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và học thuật.
  • Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong các văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh vai trò chính của một đối tượng trong một quá trình hoặc sự kiện.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khách thể"; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Không nên dùng thay thế cho từ "người" trong giao tiếp thông thường.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và lĩnh vực áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ thể chính", "chủ thể hành động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "chủ thể quan trọng", "chủ thể thực hiện".