Tác nhân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhân tố gây ra một tác động nào đó.
Ví dụ:
Kháng thể giúp cơ thể nhận diện và vô hiệu hóa tác nhân gây bệnh.
Nghĩa: Nhân tố gây ra một tác động nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Khói bụi là tác nhân làm không khí bẩn đi.
- Nắng gắt có thể là tác nhân làm cây héo.
- Vi khuẩn là tác nhân gây bệnh cảm lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Áp lực học quá nhiều có thể trở thành tác nhân khiến bạn căng thẳng.
- Tiếng ồn liên tục là tác nhân làm ta khó tập trung.
- Đường trong nước ngọt là tác nhân góp phần gây sâu răng.
3
Người trưởng thành
- Kháng thể giúp cơ thể nhận diện và vô hiệu hóa tác nhân gây bệnh.
- Sự thiếu minh bạch là tác nhân làm niềm tin công chúng suy giảm.
- Biến đổi khí hậu không phải ngẫu nhiên; nhiều tác nhân con người tạo ra nó.
- Một lời nói thiếu suy nghĩ đôi khi là tác nhân châm ngòi cho xung đột.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhân tố gây ra một tác động nào đó.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tác nhân | khoa học/kỹ thuật; trung tính, khách quan Ví dụ: Kháng thể giúp cơ thể nhận diện và vô hiệu hóa tác nhân gây bệnh. |
| yếu tố | trung tính; phạm vi rộng hơn, thường dùng trong khoa học xã hội/kỹ thuật Ví dụ: Yếu tố môi trường là tác nhân gây dị ứng. |
| nhân tố | trung tính; thiên về học thuật, phân tích nguyên nhân Ví dụ: Khí hậu là nhân tố ảnh hưởng đến năng suất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các yếu tố gây ra tác động trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như y học, môi trường, khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ nguyên nhân hoặc yếu tố gây ra một hiện tượng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "nguyên nhân" nếu cần thiết.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hiện tượng hoặc kết quả để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nguyên nhân"; "tác nhân" thường chỉ yếu tố cụ thể hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tác nhân gây bệnh', 'tác nhân hóa học'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: 'tác nhân chính', 'tác nhân ảnh hưởng'.
