Yếu tố

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận cấu thành một sự vật, sự việc, hiện tượng.
Ví dụ: Chi phí là yếu tố cần tính trong mọi kế hoạch.
2.
danh từ
Như nhân tố.
Nghĩa 1: Bộ phận cấu thành một sự vật, sự việc, hiện tượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cát là một yếu tố của bê tông.
  • Nước là yếu tố giúp cây lớn.
  • Âm nhạc là yếu tố làm buổi lễ vui hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh sáng là yếu tố quyết định sự phát triển của cây trong giờ Sinh học.
  • Nhịp tim là yếu tố quan trọng khi đánh giá sức khỏe vận động.
  • Trong một bài văn, cảm xúc là yếu tố khiến người đọc muốn đi tiếp.
3
Người trưởng thành
  • Chi phí là yếu tố cần tính trong mọi kế hoạch.
  • Niềm tin là yếu tố kết dính các mối quan hệ bền lâu.
  • Hạ tầng là yếu tố nền tảng cho tăng trưởng ổn định.
  • Văn hóa doanh nghiệp là yếu tố thầm lặng nhưng định hình mọi lựa chọn.
Nghĩa 2: Như nhân tố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ phận cấu thành một sự vật, sự việc, hiện tượng.
Từ đồng nghĩa:
thành tố cấu phần thành phần
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
yếu tố Trung tính, khoa học/kỹ thuật, trang trọng nhẹ Ví dụ: Chi phí là yếu tố cần tính trong mọi kế hoạch.
thành tố Khoa học, trang trọng; nghĩa hẹp về cấu phần cấu trúc Ví dụ: Phân tích câu gồm các thành tố chính và phụ.
cấu phần Khoa học, trung tính; dùng trong kỹ thuật, hệ thống Ví dụ: Hệ thống gồm nhiều cấu phần độc lập.
thành phần Phổ thông, trung tính; dùng rộng rãi trong đời sống-kỹ thuật Ví dụ: Dung dịch có ba thành phần chính.
tổng thể Trang trọng, khái quát; đối lập với bộ phận Ví dụ: Không chỉ xét từng phần mà phải nhìn vào tổng thể.
toàn thể Trang trọng, khái quát; nhấn mạnh toàn bộ Ví dụ: Đánh giá toàn thể hệ thống thay vì từng phần riêng lẻ.
Nghĩa 2: Như nhân tố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nhân tố" hoặc "thành phần".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng để chỉ các thành phần cấu thành trong các báo cáo, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo chiều sâu cho tác phẩm, nhưng không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành khoa học xã hội và tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ các thành phần cấu thành của một vấn đề hoặc hiện tượng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng từ đơn giản hơn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "nhân tố" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhân tố"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong văn nói để tránh gây cảm giác nặng nề, khó hiểu.
  • Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để đảm bảo tính chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "yếu tố quan trọng", "các yếu tố cần thiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "một yếu tố", "yếu tố chính".