Toàn thể

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tất cả mọi thành viên.
Ví dụ: Thông báo này gửi tới toàn thể nhân viên công ty.
2.
danh từ
Cái chung, bao gồm tất cả các bộ phận có liên quan chặt chẽ với nhau trong một chỉnh thể.
Ví dụ: Chiến lược phải phục vụ toàn thể bức tranh phát triển, không chỉ từng dự án lẻ.
Nghĩa 1: Tất cả mọi thành viên.
1
Học sinh tiểu học
  • Toàn thể lớp đứng dậy chào cô giáo.
  • Hôm nay, toàn thể đội bóng ra sân tập luyện.
  • Cô chủ nhiệm khen ngợi toàn thể học sinh vì giữ vệ sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi trống vang lên, toàn thể học sinh tập trung ngay ngắn ở sân trường.
  • Câu lạc bộ gửi thư cảm ơn tới toàn thể thành viên đã tham gia hoạt động thiện nguyện.
  • Trong buổi họp, thầy hiệu trưởng nhắn gửi điều lệ mới đến toàn thể giáo viên và học sinh.
3
Người trưởng thành
  • Thông báo này gửi tới toàn thể nhân viên công ty.
  • Trong những thời khắc bản lề, tiếng nói của toàn thể cử tri mới tạo nên sức nặng cho quyết sách.
  • Lời xin lỗi công khai trước toàn thể khách hàng không chỉ là thủ tục, mà là cam kết sửa sai.
  • Khi nguy cơ bùng phát dịch trở lại, sự bình tĩnh của toàn thể cộng đồng quan trọng không kém những biện pháp kỹ thuật.
Nghĩa 2: Cái chung, bao gồm tất cả các bộ phận có liên quan chặt chẽ với nhau trong một chỉnh thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi nhà đẹp khi nhìn vào toàn thể, chứ không chỉ từng viên gạch.
  • Khu vườn trông hài hòa vì toàn thể cây, hoa và lối đi hợp nhau.
  • Bức tranh này phải xem cả toàn thể mới thấy cảnh hoàng hôn rực rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài văn, em cần nhìn vào toàn thể bố cục để sắp xếp ý cho mạch lạc.
  • Một đội mạnh không chỉ nhờ ngôi sao, mà nhờ toàn thể hệ thống vận hành trơn tru.
  • Khi làm thí nghiệm, quan sát toàn thể quy trình giúp hiểu vì sao kết quả thay đổi.
3
Người trưởng thành
  • Chiến lược phải phục vụ toàn thể bức tranh phát triển, không chỉ từng dự án lẻ.
  • Một tổ chức bền vững là khi các phòng ban gắn kết thành toàn thể có ý nghĩa.
  • Trong kiến trúc, tỷ lệ đẹp nằm ở sự cân đối của toàn thể, chứ không ở vài chi tiết cầu kỳ.
  • Khi đọc tiểu thuyết, tôi quan tâm nhịp điệu của toàn thể tác phẩm hơn là vài đoạn cao trào riêng lẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tất cả mọi thành viên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bộ phận một phần
Từ Cách sử dụng
toàn thể trang trọng, trung tính; phạm vi tập hợp người/vật; bao quát cao Ví dụ: Thông báo này gửi tới toàn thể nhân viên công ty.
tập thể trung tính, hành chính; nhấn mạnh cộng đồng hơn toàn bộ Ví dụ: Toàn thể cán bộ đã dự họp → Tập thể cán bộ đã dự họp.
toàn bộ trung tính; dùng rộng, có thể thay cho “toàn thể” khi nói về tất cả thành viên Ví dụ: Toàn thể học sinh vỗ tay → Toàn bộ học sinh vỗ tay.
bộ phận trung tính; đối lập với cái toàn phần Ví dụ: Không chỉ bộ phận nhân viên mà toàn thể nhân viên đều tham gia.
một phần trung tính; nhấn mạnh tính không toàn vẹn Ví dụ: Không chỉ một phần mà toàn thể đoàn viên đều đồng ý.
Nghĩa 2: Cái chung, bao gồm tất cả các bộ phận có liên quan chặt chẽ với nhau trong một chỉnh thể.
Từ đồng nghĩa:
chỉnh thể tổng thể
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
toàn thể khoa học/xã hội, trang trọng; nhấn mạnh chỉnh thể hệ thống Ví dụ: Chiến lược phải phục vụ toàn thể bức tranh phát triển, không chỉ từng dự án lẻ.
chỉnh thể học thuật, trang trọng; đồng nghĩa gần như trọn vẹn trong ngữ cảnh triết học/xã hội học Ví dụ: Xem xét hiện tượng như một toàn thể → như một chỉnh thể.
tổng thể trung tính–trang trọng; nhấn mạnh cái chung bao quát Ví dụ: Đánh giá vấn đề ở bình diện toàn thể → ở bình diện tổng thể.
bộ phận trung tính; đối lập với chỉnh thể Ví dụ: Phải nhìn toàn thể chứ không chỉ từng bộ phận.
cục bộ trung tính–hơi tiêu cực; nhấn mạnh phần riêng lẻ, phiến diện Ví dụ: Tránh cách nhìn cục bộ, cần tiếp cận toàn thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về một nhóm người hoặc sự vật, ví dụ "toàn thể nhân viên".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, thông báo, ví dụ "toàn thể công ty".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường chỉ dùng khi cần nhấn mạnh sự bao quát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ một hệ thống hoặc tập hợp đầy đủ các thành phần, ví dụ "toàn thể hệ thống".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính bao quát, toàn diện.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự đầy đủ, toàn diện của một nhóm hoặc hệ thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải nhấn mạnh sự bao quát.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ nhóm người hoặc sự vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tất cả" nhưng "toàn thể" thường mang tính trang trọng hơn.
  • Chú ý không dùng "toàn thể" khi chỉ một phần hoặc một bộ phận.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "toàn thể nhân viên", "toàn thể học sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "toàn thể công ty", "toàn thể lớp học".