Trẻ em
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như trẻ con (nhưng hàm ý thân mật).
Ví dụ:
Chúng tôi tổ chức sân chơi cuối tuần dành cho trẻ em.
Nghĩa: Như trẻ con (nhưng hàm ý thân mật).
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, xóm mình rộn ràng tiếng cười của trẻ em.
- Cô giáo phát bánh cho trẻ em sau giờ tập múa.
- Trẻ em thích ngắm cầu vồng sau cơn mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng reo của trẻ em trên sân nhỏ làm con ngõ bừng sáng.
- Vở kịch do trẻ em biểu diễn mang lại cảm giác ấm lòng cả hội trường.
- Ở thư viện, góc dành cho trẻ em lúc nào cũng đầy màu sắc và mùi giấy mới.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi tổ chức sân chơi cuối tuần dành cho trẻ em.
- Trong những ngày nắng gắt, một bóng cây cũng đủ che chở cả đám trẻ em nghịch cát bên bờ sông.
- Nhìn trẻ em ôm cặp lon ton qua phố, tôi tự nhắc mình đừng để nhịp sống hối hả làm khô cằn lòng tốt.
- Ở đâu có tiếng cười trẻ em, ở đó người lớn bớt thấy mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như trẻ con (nhưng hàm ý thân mật).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trẻ em | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, đôi khi mang sắc thái thân mật. Ví dụ: Chúng tôi tổ chức sân chơi cuối tuần dành cho trẻ em. |
| trẻ con | Trung tính, phổ biến Ví dụ: Trẻ con thường rất hiếu động và tò mò. |
| thiếu nhi | Trang trọng, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh tập thể Ví dụ: Ngày Quốc tế Thiếu nhi là dịp để tôn vinh các em. |
| nhi đồng | Trang trọng, văn chương, thường dùng trong ngữ cảnh tập thể Ví dụ: Đội Nhi đồng Hồ Chí Minh là tổ chức của các em nhỏ. |
| người lớn | Trung tính, phổ biến Ví dụ: Người lớn cần có trách nhiệm bảo vệ trẻ em. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về con cái hoặc trẻ nhỏ trong gia đình, cộng đồng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, bài viết về giáo dục, y tế, xã hội liên quan đến trẻ nhỏ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật khi miêu tả nhân vật hoặc tình huống liên quan đến trẻ nhỏ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, y tế, tâm lý học liên quan đến trẻ nhỏ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi khi nói về trẻ nhỏ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với "trẻ con".
- Phù hợp cho cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn trọng và thân mật đối với trẻ nhỏ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc tuyệt đối, có thể thay bằng "trẻ nhỏ" hoặc "thiếu nhi".
- Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, thân thiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trẻ con"; "trẻ em" thường trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được mức độ trang trọng giữa "trẻ em" và "trẻ con".
- Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "trẻ em vui vẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vui vẻ, ngoan ngoãn), động từ (chơi, học), và lượng từ (một số, nhiều).
