Người lớn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đã ở độ tuổi trưởng thành, được coi là đứng đắn, đủ tư cách.
Ví dụ: Trong gia đình, người lớn chịu trách nhiệm quyết định những việc quan trọng.
Nghĩa: Người đã ở độ tuổi trưởng thành, được coi là đứng đắn, đủ tư cách.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lớp bơi, người lớn ngồi trên ghế quan sát, còn các bạn nhỏ xuống nước tập.
  • Khi qua đường, con nắm tay người lớn để an toàn.
  • Cuốn sách này dành cho người lớn, con sẽ đọc khi lớn hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở buổi họp thôn, người lớn bàn chuyện sửa đường, còn bọn mình phụ dọn ghế.
  • Con nít có thể tò mò, nhưng người lớn phải biết giải thích bình tĩnh.
  • Khi xảy ra tranh cãi, một người lớn tử tế sẽ lắng nghe trước khi phản hồi.
3
Người trưởng thành
  • Trong gia đình, người lớn chịu trách nhiệm quyết định những việc quan trọng.
  • Đi giữa đám đông, tôi mong có một người lớn đủ điềm tĩnh để hướng dẫn mọi người bình tâm.
  • Người lớn không chỉ là tuổi tác; đó còn là cách giữ lời và chấp nhận hệ quả.
  • Đôi khi làm người lớn nghĩa là im lặng đúng lúc, để sự tử tế lên tiếng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đã ở độ tuổi trưởng thành, được coi là đứng đắn, đủ tư cách.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
người lớn trung tính, hành chính–xã hội; dùng phổ biến, không màu sắc cảm xúc Ví dụ: Trong gia đình, người lớn chịu trách nhiệm quyết định những việc quan trọng.
trẻ em trung tính, phổ thông; đối lập nhóm tuổi Ví dụ: Khu vui chơi dành cho trẻ em, không dành cho người lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người đã trưởng thành trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân biệt với trẻ em hoặc thanh thiếu niên trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống liên quan đến sự trưởng thành, trách nhiệm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi cần phân biệt độ tuổi trong các nghiên cứu xã hội học hoặc tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trưởng thành, trách nhiệm và đứng đắn.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt rõ ràng giữa người trưởng thành và trẻ em.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải phân biệt độ tuổi.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "người lớn tuổi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ tuổi khác như "người già" hoặc "người trưởng thành".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về độ tuổi cụ thể.
  • Đảm bảo sử dụng đúng để tránh gây hiểu lầm về trách nhiệm hoặc tư cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người lớn tuổi", "người lớn trong nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn tuổi, đứng đắn), động từ (được coi là), và các danh từ khác (trong nhà, tuổi).