Trẻ con

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những đứa trẻ (nói khái quát).
Ví dụ: Buổi tiêm chủng chật kín trẻ con và phụ huynh.
2.
tính từ
Có tính chất của trẻ con.
Ví dụ: Đừng cư xử trẻ con trong cuộc họp.
Nghĩa 1: Những đứa trẻ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay công viên đông trẻ con chạy nhảy.
  • Cô phát bánh cho trẻ con trong xóm.
  • Tiếng cười trẻ con làm sân nhà rộn ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên sân đình, trẻ con tụm lại chơi ô ăn quan, ríu rít như bầy chim non.
  • Lễ hội làng lúc nào cũng có góc dành cho trẻ con, nơi tiếng gọi í ới kéo dài đến tối.
  • Nhìn chiếc xe đạp nhỏ dựng bên cổng, tôi biết bọn trẻ con vừa tan học.
3
Người trưởng thành
  • Buổi tiêm chủng chật kín trẻ con và phụ huynh.
  • Trong những cuộc di dân, trẻ con thường chịu thiệt thòi nhất.
  • Thị trấn về đêm lặng đi, chỉ còn tiếng trẻ con gọi nhau chơi trốn tìm phía bãi cỏ.
  • Những đôi mắt trẻ con nhìn thế giới bằng một sự tin cậy khiến người lớn chợt chùng lòng.
Nghĩa 2: Có tính chất của trẻ con.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đừng giận dỗi trẻ con nữa, mình làm hòa nhé.
  • Cậu ấy có nụ cười rất trẻ con.
  • Cách tranh màu mè này trông hơi trẻ con.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thói so bì điểm số mãi cũng hơi trẻ con, tụi mình nên tập trung vào việc học.
  • Gu ăn mặc của anh chàng khá trẻ con, toàn chọn áo in hình hoạt hình.
  • Nổi nóng vì chuyện nhỏ xíu thì có phần trẻ con thật.
3
Người trưởng thành
  • Đừng cư xử trẻ con trong cuộc họp.
  • Cái cách anh trốn tránh trách nhiệm nghe thật trẻ con, dù lời nói thì rất người lớn.
  • Tôi thích sự hồn nhiên trẻ con trong ánh mắt cô ấy, nhưng không thể dung thứ những quyết định trẻ con trong công việc.
  • Giữ một phần tính trẻ con để vui sống là tốt, nhưng để nó lái tay lái cuộc đời thì dại dột.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Những đứa trẻ (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trẻ con Trung tính, dùng để chỉ chung những người ở độ tuổi chưa trưởng thành, thường trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Buổi tiêm chủng chật kín trẻ con và phụ huynh.
trẻ em Trung tính, trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản, pháp luật, giáo dục. Ví dụ: Quyền trẻ em cần được bảo vệ.
con nít Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng ở miền Nam. Ví dụ: Mấy đứa con nít đang chơi đùa.
nhi đồng Trang trọng, văn chương, thường dùng trong các tổ chức, phong trào. Ví dụ: Đội Nhi đồng Hồ Chí Minh.
người lớn Trung tính, chỉ người đã trưởng thành về tuổi tác và trách nhiệm. Ví dụ: Người lớn cần làm gương cho trẻ con.
Nghĩa 2: Có tính chất của trẻ con.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trẻ con Trung tính đến hơi tiêu cực, dùng để mô tả hành vi, suy nghĩ thiếu chín chắn, non nớt, không phù hợp với lứa tuổi trưởng thành. Ví dụ: Đừng cư xử trẻ con trong cuộc họp.
ấu trĩ Trang trọng, mang sắc thái tiêu cực mạnh, chỉ sự non kém, thiếu suy nghĩ chín chắn. Ví dụ: Hành động ấu trĩ.
non nớt Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu kinh nghiệm, chưa trưởng thành. Ví dụ: Suy nghĩ còn non nớt.
trẻ ranh Khẩu ngữ, mang sắc thái chê bai, coi thường sự non nớt. Ví dụ: Đừng có trẻ ranh như vậy!
trưởng thành Trung tính, chỉ sự phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần, có trách nhiệm. Ví dụ: Suy nghĩ trưởng thành.
chín chắn Tích cực, chỉ sự cẩn trọng, suy nghĩ thấu đáo, không bồng bột. Ví dụ: Cách giải quyết chín chắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các em nhỏ hoặc hành vi ngây thơ, chưa trưởng thành.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "trẻ em" hoặc "thiếu nhi".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ngây thơ, trong sáng hoặc để nhấn mạnh sự hồn nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngây thơ, hồn nhiên, đôi khi có chút tiêu cực khi chỉ sự chưa trưởng thành.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngây thơ hoặc chưa trưởng thành của một người hoặc hành vi.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó dùng "trẻ em".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trẻ em" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • "Trẻ con" có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự thiếu chín chắn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Tính từ: Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc sau động từ khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (như "những", "các") hoặc động từ. Tính từ: Thường đi kèm với danh từ hoặc phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").
trẻ nhi đồng thiếu nhi con nít em bé người lớn người trưởng thành sơ sinh non nớt