Con nít
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trẻ con.
Ví dụ:
Quán cà phê có khu riêng cho con nít chạy nhảy an toàn.
Nghĩa: Trẻ con.
1
Học sinh tiểu học
- Ở công viên có nhiều con nít đang chơi cầu trượt.
- Con nít thích nghe kể chuyện trước giờ ngủ.
- Tiếng cười của con nít làm sân trường rộn ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở khu phố, con nít thường tụ tập đá cầu mỗi chiều.
- Tiếng khóc của con nít giữa đêm làm cả nhà chợt tỉnh.
- Những món đồ chơi sặc sỡ luôn hút mắt con nít.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê có khu riêng cho con nít chạy nhảy an toàn.
- Trong đám đông, tiếng gọi bi bô của con nít khiến lòng người dịu lại.
- Chuyện của con nít thì để chúng tự làm quen, người lớn chỉ nên đứng xa quan sát.
- Thành phố càng chật, chỗ thở của con nít càng cần được giữ gìn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trẻ con.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| con nít | Khẩu ngữ, Nam Bộ/miền Nam phổ biến; trung tính–thân mật, đôi khi hơi suồng sã Ví dụ: Quán cà phê có khu riêng cho con nít chạy nhảy an toàn. |
| trẻ con | Chuẩn mực, trung tính, toàn vùng Ví dụ: Khu này nhiều trẻ con chơi buổi chiều. |
| con nít | Khẩu ngữ, thân mật; lặp lại chính từ để ghi nhận biến thể chuẩn Ví dụ: Đừng la con nít lớn tiếng. |
| bọn trẻ | Khẩu ngữ, thân mật; thiên về số nhiều Ví dụ: Bọn trẻ đang chạy ngoài sân. |
| người lớn | Chuẩn mực, trung tính, đối lập phạm trù tuổi Ví dụ: Vé người lớn và vé trẻ con khác giá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trẻ em một cách thân mật hoặc đôi khi có chút hài hước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "trẻ em" hoặc "thiếu nhi".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí gần gũi, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Có thể mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày, khi muốn tạo cảm giác thân thiện.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chính thức.
- Thường dùng ở miền Nam Việt Nam, ít phổ biến ở miền Bắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "trẻ con" trong văn viết trang trọng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con nít nghịch ngợm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nghịch ngợm"), động từ (như "chơi"), hoặc lượng từ (như "một đám").
