Thành niên

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đến tuổi được pháp luật công nhận là công dân với đầy đủ các quyền lợi và nghĩa vụ.
Ví dụ: Anh ấy đã thành niên, đủ điều kiện chịu trách nhiệm pháp lý.
Nghĩa: Đến tuổi được pháp luật công nhận là công dân với đầy đủ các quyền lợi và nghĩa vụ.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai tôi đã thành niên, nên tự đi làm giấy tờ.
  • Chị ấy thành niên rồi, được tự bầu cử theo luật.
  • Bạn Nam thành niên, phải tự chịu trách nhiệm việc mình làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn vừa thành niên, có thể tự ký hợp đồng điện thoại mà không cần phụ huynh.
  • Khi thành niên, mỗi người phải hiểu và tuân thủ các quy định pháp luật.
  • Bạn ấy thành niên rồi, nên quyết định chọn ngành học là quyền của bạn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đã thành niên, đủ điều kiện chịu trách nhiệm pháp lý.
  • Con người khi thành niên không chỉ nhận quyền, mà còn gánh nghĩa vụ trước xã hội.
  • Sau khi thành niên, ta học cách cân nhắc chữ ký của mình như một lời cam kết.
  • Nếu đã thành niên, đừng trốn tránh việc đứng tên và chịu trách nhiệm cho lựa chọn của chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đến tuổi được pháp luật công nhận là công dân với đầy đủ các quyền lợi và nghĩa vụ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thành niên trung tính, pháp lý – hành chính; mức độ xác quyết rõ, không cảm xúc Ví dụ: Anh ấy đã thành niên, đủ điều kiện chịu trách nhiệm pháp lý.
trưởng thành trung tính, phổ thông; hơi rộng nghĩa (bao hàm chín chắn), nhưng thường dùng thay trong ngữ cảnh pháp lý – hành chính Ví dụ: Công dân từ đủ 18 tuổi được coi là trưởng thành theo pháp luật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về độ tuổi trưởng thành hoặc các quyền lợi, trách nhiệm của người trưởng thành.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp luật, quy định về quyền và nghĩa vụ công dân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần xác định độ tuổi trưởng thành theo pháp luật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần nhấn mạnh tính pháp lý.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trưởng thành" khi không cần nhấn mạnh tính pháp lý.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về quyền và nghĩa vụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người thành niên", "trở thành thành niên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, công dân) và động từ (trở thành, được công nhận).