Trung niên
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đã quá tuổi thanh niên, nhưng chưa đến tuổi già.
Ví dụ:
Anh ấy hiện ở độ tuổi trung niên, công việc đã ổn định hơn trước.
Nghĩa: Đã quá tuổi thanh niên, nhưng chưa đến tuổi già.
1
Học sinh tiểu học
- Ba em ở tuổi trung niên, mỗi sáng vẫn tập thể dục trong công viên.
- Cô giáo trung niên luôn kiên nhẫn hướng dẫn chúng em làm bài.
- Chú hàng xóm trung niên trồng rất nhiều hoa trước cửa nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người chú trung niên của tôi bắt đầu chú ý hơn đến sức khỏe và thói quen ăn uống.
- Trong đoàn chạy, người phụ nữ trung niên giữ nhịp rất ổn định, không vội vàng cũng không đuối sức.
- Anh quản lý trung niên nói chuyện điềm đạm, như đã đi qua nhiều va vấp.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy hiện ở độ tuổi trung niên, công việc đã ổn định hơn trước.
- Ở ngưỡng trung niên, người ta thường lắng nghe cơ thể mình nhiều hơn những lời thúc ép bên ngoài.
- Chị ấy bước vào trung niên với nụ cười bình thản, chọn sống chậm mà chắc.
- Tuổi trung niên khiến nhiều người ngoái lại, vừa tiếc nuối thanh xuân vừa trân trọng bình yên đang có.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đã quá tuổi thanh niên, nhưng chưa đến tuổi già.
Từ đồng nghĩa:
trung tuổi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trung niên | Trung tính, miêu tả giai đoạn tuổi tác giữa thanh niên và tuổi già. Ví dụ: Anh ấy hiện ở độ tuổi trung niên, công việc đã ổn định hơn trước. |
| trung tuổi | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ người ở độ tuổi giữa thanh niên và tuổi già. Ví dụ: Anh ấy trông vẫn còn rất phong độ dù đã trung tuổi. |
| trẻ | Trung tính, phổ biến, chỉ người ở độ tuổi thanh niên hoặc nhỏ hơn. Ví dụ: Cô ấy vẫn còn rất trẻ so với tuổi thật. |
| già | Trung tính, phổ biến, chỉ người ở độ tuổi cuối đời, đã qua trung niên. Ví dụ: Ông cụ đã già yếu nhưng vẫn minh mẫn. |
| cao tuổi | Trang trọng, lịch sự, nói giảm, chỉ người ở độ tuổi cuối đời, đã qua trung niên. Ví dụ: Người cao tuổi cần được quan tâm chăm sóc đặc biệt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ độ tuổi của một người trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả độ tuổi trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết về xã hội và nhân khẩu học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh liên quan đến độ tuổi trung niên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung lập, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần xác định độ tuổi của một người trong khoảng từ 40 đến 60 tuổi.
- Tránh dùng khi cần miêu tả cụ thể hơn về tuổi tác hoặc khi cần nhấn mạnh sự trẻ trung hoặc già nua.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ tuổi khác như "trẻ" hoặc "già".
- Không nên dùng để chỉ những người có độ tuổi ngoài khoảng trung niên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người trung niên", "tuổi trung niên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, tuổi), có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá).
