Trò chơi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hoạt động bày ra để vui chơi, giải trí.
Ví dụ: Cả nhóm chọn một trò chơi đơn giản để phá băng trước cuộc họp.
Nghĩa: Hoạt động bày ra để vui chơi, giải trí.
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ ra chơi, chúng em rủ nhau chơi trò chơi nhảy lò cò.
  • Cuối tuần, cả nhà bày trò chơi đoán đồ vật để cười vui.
  • Cô giáo tổ chức trò chơi chuyền bóng, ai cũng háo hức.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi sinh hoạt, lớp tôi mở một trò chơi giải mật mã nghe rất kích thích.
  • Sau giờ học, bọn mình chọn trò chơi đá cầu để vừa vận động vừa tám chuyện.
  • Lễ hội ở trường có trò chơi dân gian, kéo nhau tham gia thấy không khí rộn ràng hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Cả nhóm chọn một trò chơi đơn giản để phá băng trước cuộc họp.
  • Đôi khi, một trò chơi nhẹ nhàng vào tối muộn giúp đầu óc thảnh thơi sau ngày dài.
  • Anh bảo không thích ồn ào, nhưng đến vòng cuối của trò chơi, ánh mắt vẫn sáng lên như trẻ nhỏ.
  • Giữa những áp lực, ta cần một trò chơi để nhắc mình vẫn còn chỗ cho niềm vui thuần khiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động giải trí hàng ngày, như "chơi trò chơi điện tử".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về giáo dục, tâm lý học hoặc các bài báo về xu hướng giải trí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả hoạt động vui chơi của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành công nghiệp game hoặc nghiên cứu về trò chơi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái vui tươi, nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động giải trí, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh tính vui vẻ và thư giãn.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng cao.
  • Có thể thay thế bằng từ "trò tiêu khiển" trong một số ngữ cảnh cần sự trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "trò tiêu khiển" hoặc "trò đùa", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Trò chơi" thường mang ý nghĩa tích cực, không nên dùng để chỉ các hoạt động có tính chất tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trò chơi dân gian", "trò chơi điện tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vui, thú vị), động từ (chơi, tổ chức), và lượng từ (một, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới