Diều

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Diều hâu (nói tắt).
Ví dụ: Ngoài bìa rừng, một con diều lượn vòng tìm chuột đồng.
2.
danh từ
Đồ chơi làm bằng một khung tre dán kín giấy có buộc dây dài, khi cầm dây kéo ngược chiều gió thì bay lên cao.
3.
danh từ
Chỗ phình của thực quản ở một số loài chim, sâu bọ, v.v. để chứa thức ăn.
Ví dụ: Bác sĩ thú y sờ nhẹ, bảo diều của con gà đang ứ thức ăn.
Nghĩa 1: Diều hâu (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Con diều sà xuống cánh đồng tìm mồi.
  • Bố chỉ cho em con diều đang bay vòng trên trời.
  • Nghe tiếng kêu của diều, lũ chim sẻ bay trốn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bầy gà hoảng loạn khi bóng diều quét qua sân.
  • Người chăn vịt vung áo xua diều, trời chiều chao nghiêng.
  • Cánh diều giang rộng, lặng lẽ khóa chặt khoảng không như một mũi tên đen.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài bìa rừng, một con diều lượn vòng tìm chuột đồng.
  • Thấy diều xuất hiện, lão Năm kéo đàn bồ câu vào lồng ngay.
  • Cặp mắt diều lạnh như thép, nhìn xuyên cả lớp cỏ xanh rì.
  • Trong chu kỳ mùa khô, diều trở thành bóng đen quen thuộc trên những thửa ruộng nẻ chân chim.
Nghĩa 2: Đồ chơi làm bằng một khung tre dán kín giấy có buộc dây dài, khi cầm dây kéo ngược chiều gió thì bay lên cao.
Nghĩa 3: Chỗ phình của thực quản ở một số loài chim, sâu bọ, v.v. để chứa thức ăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Chim bồ câu có diều để chứa hạt.
  • Bụng chim phồng vì diều no đầy thóc.
  • Cô giáo chỉ trên tranh: đây là diều của con chim.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quan sát tiêu bản, chúng mình thấy diều nằm trước dạ dày của chim.
  • Khi trời rét, bồ câu dự trữ hạt trong diều rồi tiêu hóa dần.
  • Con gà trống nuốt vội, diều căng lên như quả bóng nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ thú y sờ nhẹ, bảo diều của con gà đang ứ thức ăn.
  • Trong sinh lý học chim, diều giúp làm mềm hạt trước khi chuyển xuống dạ dày cơ.
  • Nông dân thường kiểm tra diều buổi tối để đoán khẩu phần trong ngày.
  • Diều căng quá dễ gây tắc; nhịn đói vài giờ và xoa nhẹ có khi đã giải quyết xong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Diều hâu (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
diều Trung tính, dùng để chỉ loài chim săn mồi, thường là cách nói tắt. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Ngoài bìa rừng, một con diều lượn vòng tìm chuột đồng.
diều hâu Trung tính, đầy đủ, chính xác hơn khi muốn phân biệt với các nghĩa khác hoặc trong văn bản khoa học. Ví dụ: Con diều hâu sà xuống bắt mồi rất nhanh.
Nghĩa 2: Đồ chơi làm bằng một khung tre dán kín giấy có buộc dây dài, khi cầm dây kéo ngược chiều gió thì bay lên cao.
Nghĩa 3: Chỗ phình của thực quản ở một số loài chim, sâu bọ, v.v. để chứa thức ăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đồ chơi trẻ em hoặc nói về chim diều hâu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Có thể xuất hiện trong các bài viết về động vật hoặc văn hóa dân gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh thơ mộng hoặc biểu tượng tự do.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng trong sinh học để chỉ cấu trúc thực quản của một số loài.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "diều" có thể mang sắc thái vui tươi, gợi nhớ tuổi thơ khi nói về đồ chơi.
  • Trong ngữ cảnh động vật học, từ này mang tính trung lập và khoa học.
  • Trong văn chương, "diều" có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc tượng trưng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "diều" khi nói về đồ chơi hoặc chim diều hâu trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Tránh dùng từ này khi không rõ ngữ cảnh, dễ gây hiểu nhầm giữa các nghĩa khác nhau.
  • Trong sinh học, cần xác định rõ loài để tránh nhầm lẫn với các cấu trúc khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "diều".
  • Khác biệt với từ "diều hâu" là chỉ rõ loài chim, trong khi "diều" có thể chỉ đồ chơi hoặc cấu trúc sinh học.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "diều" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con diều", "diều giấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("diều lớn"), động từ ("thả diều"), hoặc lượng từ ("một con diều").
chim hâu ó đại bàng kên kên cắt ưng săn mồi