Đại bàng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chim ăn thịt cỡ lớn, cánh dài và rộng, chân có lông đến tận ngón, sống ở núi cao.
Ví dụ: Đại bàng là loài chim săn mồi sống ở núi cao, cánh dài và mạnh.
Nghĩa: Chim ăn thịt cỡ lớn, cánh dài và rộng, chân có lông đến tận ngón, sống ở núi cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đại bàng bay vòng trên đỉnh núi.
  • Chú bảo vệ vườn thú chỉ cho em con đại bàng có cánh rất rộng.
  • Trong sách, đại bàng dùng móng vuốt bắt mồi trên sườn núi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đại bàng sải cánh qua thung lũng, cái bóng của nó trùm lên cả triền đá.
  • Ở vùng núi cao, đại bàng đứng đầu chuỗi thức ăn, thính mắt và lì gió.
  • Người phượt nhìn thấy đại bàng lượn theo luồng khí, như đang đo từng nếp núi.
3
Người trưởng thành
  • Đại bàng là loài chim săn mồi sống ở núi cao, cánh dài và mạnh.
  • Giữa bầu trời loang nắng, đại bàng treo mình trên gió, bình thản mà uy nghi.
  • Tiếng vỗ cánh của đại bàng vang lên, như một nhịp trống gọi dậy cả triền rừng.
  • Đứng trên mỏm đá, đại bàng quan sát thung sâu, đôi mắt lạnh như lưỡi dao sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một loài chim cụ thể hoặc ẩn dụ cho sự mạnh mẽ, uy nghi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật học, môi trường hoặc các bài báo về thiên nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để biểu tượng hóa sức mạnh, tự do hoặc tầm nhìn xa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về sinh học, động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, uy nghi và tự do.
  • Thường mang sắc thái trang trọng trong văn viết và nghệ thuật.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mạnh mẽ hoặc tầm nhìn xa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đặc điểm của loài chim này.
  • Có thể thay thế bằng từ "chim ưng" trong một số ngữ cảnh nhưng cần chú ý đến sự khác biệt về loài.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài chim săn mồi khác như chim ưng, diều hâu.
  • Khác biệt tinh tế với "chim ưng" ở kích thước và môi trường sống.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đại bàng lớn", "đại bàng núi cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, mạnh), động từ (bay, săn mồi), và lượng từ (một con, nhiều con).
chim ưng diều hâu ó cắt kên kên chim cánh lông mỏ tổ chim